frog-march
/'frɔgmɑ:tʃ/ Cách viết khác : (frog's-march) /'frɔgzmɑ:tʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cách khiêng ếch: Một phương pháp cưỡng bức di chuyển một người, trong đó người đó bị nắm lấy tứ chi (tay và chân) và bị khiêng đi trong tư thế nằm úp, mặt hướng xuống đất, giống như cách người ta khiêng một con ếch.
Động từ:
- Khiêng theo kiểu ếch: Hành động bắt buộc ai đó di chuyển bằng cách nắm lấy tay và chân của họ và khiêng họ đi một cách thô bạo, thường với tư thế nằm sấp.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The protesters were removed from the site in a brutal frog-march. (Những người biểu tình đã bị đưa ra khỏi hiện trường bằng một kiểu khiêng ếch tàn bạo.)
- The guards used a frog-march to carry the unruly prisoner. (Lính gác đã dùng cách khiêng ếch để mang người tù ngỗ ngược đi.)
Động từ:
- The police officers had to frog-march the violent suspect out of the building. (Các cảnh sát viên phải khiêng kiểu ếch nghi phạm bạo lực ra khỏi tòa nhà.)
- He was frog-marched to the principal's office for his behavior. (Cậu ta bị khiêng kiểu ếch đến văn phòng hiệu trưởng vì hành vi của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be subjected to a frog-march": bị áp dụng cách khiêng ếch, bị mang đi một cách cưỡng bức và hạ nhục.
- The detainee was subjected to a frog-march in front of the other prisoners. (Người bị giam giữ đã bị khiêng kiểu ếch trước mặt những tù nhân khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Frog's-march (danh từ): Cách viết khác với dấu sở hữu cách, cùng nghĩa với "frog-march".
- The old records describe the punishment as a frog's-march. (Các tài liệu cũ mô tả hình phạt đó là một kiểu khiêng ếch.)
Từ đồng nghĩa
- Manhandle (động từ): Xử lý thô bạo, lôi kéo một cách thô bạo.
- Drag away (cụm động từ): Lôi đi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "frog-march")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "frog-march")
danh từ
- cách khiêng ếch (khiêng người tù nằm úp, bốn người cầm bốn chân tay)