frogmarch

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Khiêng ngược ai đó: Hành động khiêng một người ngược đầu, mỗi tay chân do một người giữ, thường để đưa đi đâu đó trái với ý muốn của họ.
    • Áp giải ai đó: Hành động buộc một người đi theo một hướng nào đó bằng cách dùng lực, thường nắm tay hoặc tay chân của họ.
dụ sử dụng
  • Khiêng ngược ai đó:

    • The security guards had to frogmarch the unruly fan out of the stadium. (Các nhân viên bảo vệ phải khiêng ngược người hâm mộ gây rối ra khỏi sân vận động.)
  • Áp giải ai đó:

    • The police frogmarched the suspect through the crowd to the waiting car. (Cảnh sát áp giải nghi phạm qua đám đông đến chiếc xe đang chờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to frogmarch someone out": đưa ai đó ra ngoài bằng cách dùng lực.

    • He was frogmarched out of the meeting for causing a disturbance. (Anh ta bị áp giải ra khỏi cuộc họp gây rối.)
  • "to frogmarch someone into": đưa ai đó vào trong một cách cưỡng ép.

    • The protesters were frogmarched into the police van. (Những người biểu tình bị áp giải vào xe tải của cảnh sát.)
Biến thể từ gần giống
  • Frogmarch (danh từ): hiếm khi dùng, có thể chỉ hành động hoặc cách thức khiêng ngược.
    • The frogmarch of the prisoner was captured on video. (Cảnh khiêng ngược nhân đã bị ghi lại trên video.)
Từ đồng nghĩa
  • Drag: lôi, kéo (mạnh mẽ hơn, thường không sự phối hợp).
  • Hustle: thúc ép, xô đẩy (thường nhanh gấp gáp).
  • Manhandle: xử lý thô bạo bằng tay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Frogmarch away: áp giải đi xa.
    • The troublemaker was frogmarched away from the scene. (Kẻ gây rối đã bị áp giải ra khỏi hiện trường.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "frogmarch".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "frogmarch"

frogmarch
A police officer frogmarches a suspect down the street.