fromager

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây gòn
ngoại động từ
  1. cho pho mát vụn vào (nước xốt...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "fromager"

Từ có nhắc đến "fromager"

fromager
Le fromager découpe un morceau de fromage pour un client.