fromager

Học thuật
Thân thiện
fromager

Le fromager découpe un morceau de fromage pour un client.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người làm pho mát: Người nghề nghiệp chuyên sản xuất hoặc bán pho mát.
    • Cây gòn: (Thuộc lĩnh vực thực vật học) Một loại cây nhiệt đới lớn, tên khoa họcCeiba pentandra, thuộc họ Gạo (Malvaceae). Cây này còn được gọi là cây bông gòn, kapokier.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le fromager affine ce camembert depuis deux mois. (Người làm pho mát đãmiếng camembert này được hai tháng rồi.)
    • Un vieux fromager nous a expliqué la fabrication du comté. (Một người làm pho mát lão làng đã giải thích cho chúng tôi cách làm pho mát comté.)
    • Le fromager est un arbre majestueux des régions tropicales. (Cây gònmột loài cây hùng vĩ của vùng nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être un fin fromager": Là một người thợ làm pho mát tinh tế, hiểu biết sâu sắc.
    • Pour choisir un bon bleu, il faut consulter un fin fromager. (Để chọn được một miếng pho mát xanh ngon, cần phải tham khảo ý kiến của một người làm pho mát sành sỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Fromagerie (n.f): Cửa hàng bán pho mát; nhà máy sản xuất pho mát.

    • J'achète toujours mon brie à la fromagerie du coin. (Tôi luôn mua pho mát briecửa hàng pho mát gần nhà.)
  • Fromage (n.m): Pho mát.

    • Le fromage est un aliment riche en calcium. (Pho mátmột thực phẩm giàu canxi.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour "người làm pho mát":
    • Crémier (n.m): Người bán sữa, kem, đôi khi cả pho mát.
  • Pour "cây gòn" (trong ngữ cảnh thực vật học):
    • Kapokier (n.m): Cây gòn, cây bông gòn.
    • Arbre à kapok (n.m): Cây cho bông gòn.
fromager

Le fromager découpe un morceau de fromage pour un client.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây gòn
ngoại động từ
  1. cho pho mát vụn vào (nước xốt...)

Từ gần giống

Từ chứa "fromager"

Từ có nhắc đến "fromager"