fromental
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (Adjectif):
- Thuộc về lúa mì, liên quan đến lúa mì: "fromental" là tính từ mô tả những gì có liên quan đến cây lúa mì (froment).
- Trồng lúa mì: Dùng để chỉ đất đai hoặc khu vực được sử dụng cho việc canh tác lúa mì.
Danh từ giống đực (Nom masculin):
- Yến mạch cao (làm thức ăn gia súc): Một loại cỏ lâu năm thuộc họ hòa thảo, có thân cao, thường được trồng để làm thức ăn cho gia súc hoặc ủ làm cỏ khô. Tên khoa học là Arrhenatherum elatius.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Les régions fromentales sont importantes pour l'économie. (Các vùng trồng lúa mì rất quan trọng đối với nền kinh tế.)
- On observe une plaine fromentale à perte de vue. (Người ta nhìn thấy một cánh đồng lúa mì trải dài đến tận chân trời.)
Danh từ:
- Le fromental est souvent utilisé comme fourrage pour les chevaux. (Yến mạch cao thường được dùng làm thức ăn gia súc cho ngựa.)
- Il a semé du fromental dans son pré. (Anh ấy đã gieo yến mạch cao trên đồng cỏ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Plaine fromentale": Cánh đồng lúa mì, đồng bằng trồng lúa mì. Đây là một cụm danh từ phổ biến.
- La Beauce est une vaste plaine fromentale. (Vùng Beauce là một cánh đồng lúa mì rộng lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Froment (nom masculin): Lúa mì, tiểu mạch. Đây là từ gốc của "fromental".
- Le pain est fait avec de la farine de froment. (Bánh mì được làm từ bột lúa mì.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Céréalier (liên quan đến ngũ cốc), blé (trong một số ngữ cảnh, như "terre à blé" - đất trồng lúa mì).
- Danh từ (nghĩa cây cỏ): Avoine élevée (yến mạch cao), ray-grass (một loại cỏ thức ăn gia súc khác).
tính từ
- xem froment
- Plaines fromentalesđồng lúa mì
danh từ giống đực
- yến mạch cao (trồng làm thức ăn gia súc)