froncement

Học thuật
Thân thiện
froncement

Il froncement de ses sourcils montre sa confusion.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự cau lại, sự chau lại: "froncement" chỉ hành động làm cho một bộ phận trên khuôn mặt, đặc biệtlông mày hoặc trán, co lại tạo thành nếp nhăn, thường biểu thị sự khó chịu, suy tư hoặc tập trung.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Son froncement de sourcils indiquait son mécontentement. (Sự cau mày của anh ấy cho thấy sự không hài lòng.)
    • Un léger froncement du front trahissait sa perplexité. (Một sự chau mày nhẹ đã bộc lộ sự bối rối của ấy.)
    • Le froncement de ses lèvres était à peine perceptible. (Sự cau lại của đôi môi anh ta hầu như không thể nhận thấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Froncement de sourcils": Cụm từ cố định phổ biến nhất, chỉ sự cau mày.

    • Son froncement de sourcils était un avertissement silencieux. (Sự cau mày của anh tamột lời cảnh báo thầm lặng.)
  • "Froncement du nez": Sự nhăn mũi (thể hiện sự ghê tởm hoặc khó chịu với mùi).

    • Un froncement du nez lui échappa à l'odeur du fromage. (Một cái nhăn mũi thoát ra khỏi ấy trước mùi phô mai.)
Biến thể từ gần giống
  • Froncer (động từ): Cau, chau, nhăn.

    • Il fronça les sourcils. (Anh ấy cau mày.)
  • Ride (danh từ giống cái): Nếp nhăn. (Đâykết quả hoặc dấu hiệu lâu dài, trong khi "froncement" là hành động tạo ra nếp nhăn tạm thời.)

Từ đồng nghĩa
  • Plissement (danh từ giống đực): Sự nhăn, sự nheo lại (thường dùng cho mắt hoặc trán).
  • Contracture (danh từ giống cái): Sự co lại (mang tính chất y học hoặc bắp hơn, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng "froncement" là danh từ. Hành động tương ứngđộng từ "froncer".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "froncement". Hành động "cau mày" (froncer les sourcils) thường xuất hiện trong các ngữ cảnh mô tả.

froncement

Il froncement de ses sourcils montre sa confusion.

danh từ giống đực
  1. sự cau lại, sự chau lại
    • Froncement des sourcils
      sự cau (chau) mày