frondaison
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Mùa nảy lộc, mùa ra lá: Chỉ thời kỳ trong năm khi cây cối bắt đầu đâm chồi, nảy lộc và ra lá mới, thường là vào mùa xuân.
- Bộ lá (của cây): Chỉ toàn bộ tán lá, phần lá của một cây hoặc một nhóm cây, đặc biệt khi nó sum suê, rậm rạp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La frondaison annonce le printemps. (Mùa ra lá báo hiệu mùa xuân.)
- Nous admirons la frondaison des arbres dans le parc. (Chúng tôi ngắm nhìn bộ lá của những cây trong công viên.)
- La frondaison est précoce cette année. (Mùa nảy lộc năm nay đến sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être en pleine frondaison": Đang trong thời kỳ ra lá xum xuê, đang độ xanh tươi nhất.
- La forêt est en pleine frondaison. (Khu rừng đang trong thời kỳ lá xum xuê.)
Biến thể và từ gần giống
- Frondaison không có biến thể phổ biến. Đây là một danh từ chuyên biệt.
- Feuillage (danh từ giống đực): Tán lá, bộ lá. Từ này gần nghĩa và phổ biến hơn khi chỉ chung phần lá của cây.
- un feuillage dense (tán lá rậm rạp)
Từ đồng nghĩa
- Pousse des feuilles: Sự mọc lá (đồng nghĩa với nghĩa "mùa ra lá").
- Verdure: Màu xanh của cây lá, cây cỏ.
- Foliage (từ mượn tiếng Anh, dùng trong văn cảnh trang trí hoặc nghệ thuật): Tán lá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến từ frondaison.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ frondaison. Từ này chủ yếu được dùng trong văn chương, thơ ca hoặc văn phong mô tả thiên nhiên.
danh từ giống cái
- mùa nảy lộc, mùa ra lá
- bộ lá
- Une abondante frondaisonbộ lá rậm rạp