frondose
/'frɔndous/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình dạng giống lá cây dương xỉ hoặc lá kép: "frondose" mô tả một cấu trúc, thường là một cái lá, có hình dáng chia nhánh, có thùy hoặc trông giống như lá của cây dương xỉ hoặc cây cọ.
- Có nhiều lá: "frondose" cũng có thể mô tả một cây hoặc thực vật có nhiều lá hoặc tán lá rậm rạp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The frondose leaves of the fern create a beautiful pattern. (Những chiếc lá hình lá lược của cây dương xỉ tạo nên một hoa văn đẹp.)
- Botanists study frondose plants to understand their evolution. (Các nhà thực vật học nghiên cứu các cây có lá lược để hiểu về sự tiến hóa của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại thực vật: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các mô tả khoa học để phân biệt các dạng lá.
- The species is characterized by its frondose appearance. (Loài này được đặc trưng bởi vẻ ngoài có hình lá lược.)
Biến thể và từ gần giống
- Frond (danh từ): lá cây dương xỉ, lá kép hoặc một cấu trúc tương tự.
- The palm tree has large fronds. (Cây cọ có những tàu lá lớn.)
- Frondescence (danh từ): trạng thái ra lá; thời kỳ cây đang mọc lá.
- Frondose là dạng tính từ của frond.
Từ đồng nghĩa
- Leafy: có nhiều lá, um tùm.
- Fernlike: giống lá dương xỉ.
- Palmate: hình chân vịt (chỉ hình dạng lá).
Từ trái nghĩa
- Afrondose: không có lá lược; không có dạng lá kép.
- Simple-leaved: có lá đơn.
tính từ, (thực vật học)
- hình lá lược
- có lá lược