front-pager
/'frʌnt,peidʤə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tin quan trọng, bài viết quan trọng: "front-pager" là một danh từ (từ Mỹ) dùng để chỉ một tin tức hoặc bài báo có tầm quan trọng đặc biệt, đến mức được đăng ngay ở trang nhất (trang đầu tiên) của một tờ báo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The scandal involving the mayor was a front-pager in all the major newspapers. (Vụ bê bối liên quan đến thị trưởng là một tin quan trọng trên trang nhất của tất cả các tờ báo lớn.)
- Only the most significant news stories become front-pagers. (Chỉ những tin tức quan trọng nhất mới trở thành tin trang nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a front-pager": là một tin/bài quan trọng trên trang nhất.
- The election results are definitely a front-pager. (Kết quả bầu cứ chắc chắn là một tin trang nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Front page (n): trang nhất, trang bìa.
- Her photo was on the front page of the magazine. (Ảnh của cô ấy ở trên trang bìa của tạp chí.)
Từ đồng nghĩa
- Headline news: tin trang nhất, tin chính.
- Lead story: bài viết chính, tin dẫn đầu.
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tin quan trọng