frontalité

Học thuật
Thân thiện
frontalité

Une statue égyptienne ancienne illustre la frontalité.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính chất đối diện, sự đối diện trực diện: "Frontalité" chỉ đặc điểm của một vật thể hoặc hình ảnh được trình bày một cách trực diện, đối mặt hoàn toàn với người xem, không góc nghiêng hay phối cảnh.
    • Luật mặt phẳng (trong khảo cổ học lịch sử nghệ thuật): Một nguyên tắc trong nghệ thuật cổ đại, đặc biệtAi Cập Lưỡng , theo đó các nhân vật được mô tả với đầu chân nhìn nghiêng, trong khi thân mắt lại được vẽ nhìn thẳng trực diện về phía trước.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La frontalité des portraits officiels leur donne un aspect solennel. (Tính chất đối diện trực diện của các bức chân dung chính thức mang lại cho chúng một vẻ trang nghiêm.)
    • La loi de la frontalité est caractéristique de l'art égyptien antique. (Luật mặt phẳngđặc trưng của nghệ thuật Ai Cập cổ đại.)
    • Dans cette peinture, la frontalité du personnage principal attire immédiatement le regard. (Trong bức tranh này, sự đối diện trực diện của nhân vật chính lập tức thu hút ánh nhìn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Principe de frontalité": Nguyên tắc trực diện. Thuật ngữ chuyên môn trong phân tích nghệ thuật.

    • Le principe de frontalité fut progressivement abandonné avec la découverte de la perspective. (Nguyên tắc trực diện dần bị bỏ rơi cùng với sự khám phá ra luật phối cảnh.)
  • "Représentation en frontalité": Sự thể hiện theo lối trực diện.

    • Les statues archaïques grecques adoptent souvent une représentation en frontalité. (Các bức tượng Hy Lạp thời kỳ đầu thường áp dụng cách thể hiện theo lối trực diện.)
Biến thể từ gần giống
  • Frontal, frontale (tính từ): thuộc về phía trước, trực diện.

    • Une attaque frontale. (Một cuộc tấn công trực diện.)
  • Face-à-face (danh từ giống đực): sự đối mặt trực tiếp (giữa người với người).

    • Un face-à-face tendu. (Một cuộc đối mặt trực tiếp căng thẳng.)
Từ đồng nghĩa
  • Directivité: tính trực tiếp, hướng thẳng.
  • Face-à-face (trong một số ngữ cảnh): sự đối mặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "frontalité")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "frontalité")

frontalité

Une statue égyptienne ancienne illustre la frontalité.

danh từ giống cái
  1. Loi de frontalité+ (khảo cổ học) luật mặt phẳng