frontière

danh từ giống cái
  1. biên giới
    • Passer la frontière
      vượt biên giới
  2. (nghĩa bóng) ranh giới
    • Les frontière des vertus et des vices
      ranh giới giữa đức hạnh tật xấu
tính từ
  1. (ở) biên giới
    • Province frontière
      tỉnh biên giới

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

frontière
On traverse la frontière en voiture.