frontière

Học thuật
Thân thiện
frontière

On traverse la frontière en voiture.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Biên giới: Đường phân chia lãnh thổ giữa hai quốc gia, hai vùng lãnh thổ hoặc hai khu vực chính trị.
    • (Nghĩa bóng) Ranh giới, giới hạn: Điểm, đường hoặc khái niệm phân chia giữa hai trạng thái, hai phạm trù, hai giai đoạn hoặc hai lĩnh vực khác nhau.
  2. Tính từ (không đổi theo giống/số):

    • (Ở) biên giới, thuộc biên giới: Miêu tả một khu vực, địa điểm hoặc đặc điểm liên quan đến hoặc nằmbiên giới.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • La frontière entre la France et l'Espagne est dans les Pyrénées. (Biên giới giữa Pháp Tây Ban Nha nằmdãy Pyrénées.)
    • Les scientifiques repoussent sans cesse les frontières de la connaissance. (Các nhà khoa học không ngừng mở rộng ranh giới của tri thức.)
    • Il est difficile de tracer une frontière nette entre ces deux styles artistiques. (Rất khó để vạch ra một ranh giới rõ ràng giữa hai phong cách nghệ thuật này.)
  • Tính từ:

    • Ils habitent dans un village frontière très calme. (Họ sống trong một ngôi làng biên giới rất yên tĩnh.)
    • Une dispute frontière a éclaté entre les deux pays. (Một cuộc tranh chấp biên giới đã nổ ra giữa hai quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Franchir/passer la frontière": Vượt biên giới.

    • Il a passé la frontière clandestinement. (Anh ta đã vượt biên giới một cách lén lút.)
  • "À la frontière de": Ở ranh giới của, giáp với (theo nghĩa đen hoặc bóng).

    • Son travail est à la frontière entre l'art et la technologie. (Tác phẩm của anh ấy nằmranh giới giữa nghệ thuật công nghệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Frontalier/Frontalière (tính từ): (Thuộc) biên giới, vùng biên giới. (Thường dùng để chỉ khu vực hoặc người dân sinh sốngbiên giới).

    • Les travailleurs frontaliers traversent la frontière tous les jours. (Những người lao động biên giới vượt biên mỗi ngày.)
  • Définition (danh từ giống cái): Định nghĩa, đường nét. (Có thể dùng trong ngữ cảnh nói về ranh giới của một khái niệm).

  • Limite (danh từ giống cái): Giới hạn, đường biên. (Từ chung hơn, có thể dùng cho cả không gian vật khái niệm trừu tượng).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa đen): Limite (giới hạn), borne (mốc), confins (vùng biên cương).
  • Danh từ (nghĩa bóng): Séparation (sự phân cách), démarcation (sự phân định), ligne de partage (đường phân chia).
Thành ngữ liên quan
  • "Être aux frontières de...": Đứngbờ vực của, ở ranh giới của (một trạng thái tiêu cực như điên loạn, kiệt sức).
    • Après ce choc, il était aux frontières de la folie. (Sau sốc đó, anh ta đã đứngbờ vực của sự điên loạn.)
frontière

On traverse la frontière en voiture.

danh từ giống cái
  1. biên giới
    • Passer la frontière
      vượt biên giới
  2. (nghĩa bóng) ranh giới
    • Les frontière des vertus et des vices
      ranh giới giữa đức hạnh tật xấu
tính từ
  1. (ở) biên giới
    • Province frontière
      tỉnh biên giới

Từ trái nghĩa

Từ gần giống