frontière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Biên giới: Đường phân chia lãnh thổ giữa hai quốc gia, hai vùng lãnh thổ hoặc hai khu vực chính trị.
- (Nghĩa bóng) Ranh giới, giới hạn: Điểm, đường hoặc khái niệm phân chia giữa hai trạng thái, hai phạm trù, hai giai đoạn hoặc hai lĩnh vực khác nhau.
Tính từ (không đổi theo giống/số):
- (Ở) biên giới, thuộc biên giới: Miêu tả một khu vực, địa điểm hoặc đặc điểm liên quan đến hoặc nằm ở biên giới.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- La frontière entre la France et l'Espagne est dans les Pyrénées. (Biên giới giữa Pháp và Tây Ban Nha nằm ở dãy Pyrénées.)
- Les scientifiques repoussent sans cesse les frontières de la connaissance. (Các nhà khoa học không ngừng mở rộng ranh giới của tri thức.)
- Il est difficile de tracer une frontière nette entre ces deux styles artistiques. (Rất khó để vạch ra một ranh giới rõ ràng giữa hai phong cách nghệ thuật này.)
Tính từ:
- Ils habitent dans un village frontière très calme. (Họ sống trong một ngôi làng biên giới rất yên tĩnh.)
- Une dispute frontière a éclaté entre les deux pays. (Một cuộc tranh chấp biên giới đã nổ ra giữa hai quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Franchir/passer la frontière": Vượt biên giới.
- Il a passé la frontière clandestinement. (Anh ta đã vượt biên giới một cách lén lút.)
"À la frontière de": Ở ranh giới của, giáp với (theo nghĩa đen hoặc bóng).
- Son travail est à la frontière entre l'art et la technologie. (Tác phẩm của anh ấy nằm ở ranh giới giữa nghệ thuật và công nghệ.)
Biến thể và từ gần giống
Frontalier/Frontalière (tính từ): (Thuộc) biên giới, vùng biên giới. (Thường dùng để chỉ khu vực hoặc người dân sinh sống ở biên giới).
- Les travailleurs frontaliers traversent la frontière tous les jours. (Những người lao động biên giới vượt biên mỗi ngày.)
Définition (danh từ giống cái): Định nghĩa, đường nét. (Có thể dùng trong ngữ cảnh nói về ranh giới của một khái niệm).
- Limite (danh từ giống cái): Giới hạn, đường biên. (Từ chung hơn, có thể dùng cho cả không gian vật lý và khái niệm trừu tượng).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa đen): Limite (giới hạn), borne (mốc), confins (vùng biên cương).
- Danh từ (nghĩa bóng): Séparation (sự phân cách), démarcation (sự phân định), ligne de partage (đường phân chia).
Thành ngữ liên quan
- "Être aux frontières de...": Đứng ở bờ vực của, ở ranh giới của (một trạng thái tiêu cực như điên loạn, kiệt sức).
- Après ce choc, il était aux frontières de la folie. (Sau cú sốc đó, anh ta đã đứng ở bờ vực của sự điên loạn.)
danh từ giống cái
- biên giới
- Passer la frontièrevượt biên giới
- (nghĩa bóng) ranh giới
- Les frontière des vertus et des vicesranh giới giữa đức hạnh và tật xấu
tính từ
- (ở) biên giới
- Province frontièretỉnh biên giới