frontless

/'frʌntlis/
Học thuật
Thân thiện
frontless

A soldier stands guard at a frontless position.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không có mặt trước: Chỉ một vật thể, kiến trúc hoặc đồ vật thiếu phần mặt phía trước.
    • Khôngmặt trận: (Thuật ngữ quân sự) Mô tả một tình huống chiến lược hoặc đơn vị không một chiến tuyến hay mặt trận rõ ràng để phòng thủ hoặc tấn công.
    • Trơ tráo, trơ trẽn: (Từ hiếm, nghĩa hiếm) Mô tả thái độ hoặc hành vi không biết xấu hổ, thiếu sự tế nhị hoặc liêm sỉ.
dụ sử dụng
  • Không có mặt trước:

    • The frontless cabinet design made it easy to access everything inside. (Thiết kế tủ không có mặt trước giúp việc lấy đồ bên trong dễ dàng.)
    • They admired the frontless architecture of the modern art museum. (Họ ngưỡng mộ kiến trúc không có mặt trước của bảo tàng nghệ thuật hiện đại.)
  • Khôngmặt trận (quân sự):

    • The guerrilla forces adopted a frontless strategy, making them hard to pin down. (Lực lượng du kích áp dụng chiến thuật khôngmặt trận, khiến họ khó bị khoá chặt.)
    • A frontless defense can be highly mobile but also vulnerable. (Một phòng thủ khôngmặt trận có thể rất động nhưng cũng dễ bị tổn thương.)
  • Trơ tráo, trơ trẽn:

    • His frontless behavior at the formal dinner shocked everyone. (Hành vi trơ tráo của anh ta tại bữa tối trang trọng đã làm mọi người sốc.)
    • She told a frontless lie without any sign of guilt. ( ấy nói một lời nói dối trơ trẽn không một chút dấu hiệu hối hận nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "frontless audacity": Sự táo tợn trơ tráo.
    • He had the frontless audacity to blame others for his own mistakes. (Hắn ta sự táo tợn trơ tráo đến mức đổ lỗi cho người khác sai lầm của chính mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Frontlessly (trạng từ): Một cách trơ tráo/không có mặt trước.
    • He frontlessly demanded special treatment. (Anh ta trơ tráo đòi hỏi sự đối xử đặc biệt.)
  • Frontlessness (danh từ): Sự trơ tráo; tình trạng không có mặt trước/mặt trận.
Từ đồng nghĩa
  • Không có mặt trước: Open-faced, exposed.
  • Khôngmặt trận: Unlined, fluid (trong bối cảnh quân sự).
  • Trơ tráo, trơ trẽn: Shameless, brazen, impudent, barefaced.
Từ trái nghĩa
  • Có mặt trước: Fronted, faced.
  • mặt trận: Fronted, lined.
  • Biết xấu hổ: Shamefaced, modest, discreet.
frontless

A soldier stands guard at a frontless position.

tính từ
  1. không có mặt trước
  2. (quân sự) khôngmặt trận
  3. (từ hiếm,nghĩa hiếm) trơ tráo, trơ trẽn