fronton
/'frʌntən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Kiến trúc) Trán tường: Phần trên cùng, thường được trang trí, của một bức tường hoặc mặt tiền tòa nhà.
- Tường đánh bóng pơlôt: Bức tường chính, thường có vạch kẻ, dùng để chơi môn thể thao pơlôt (pelote basque, một môn thể thao dùng vợt và bóng).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le fronton de l'église est décoré de sculptures. (Trán tường của nhà thờ được trang trí bằng các bức điêu khắc.)
- Les joueurs se rassemblent devant le fronton pour une partie de pelote. (Các vận động viên tập trung trước tường đánh bóng pơlôt để chơi một trận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fronton triangulaire": Trán tường hình tam giác, thường thấy trong kiến trúc cổ điển.
- Le temple grec est surmonté d'un fronton triangulaire. (Ngôi đền Hy Lạp được đỉnh bằng một trán tường hình tam giác.)
Biến thể và từ gần giống
- Frontispice (danh từ giống đực): Mặt tiền trang trọng của một tòa nhà; trang đầu tiên có minh họa của một cuốn sách.
- Pignon (danh từ giống đực): Phần tường hình tam giác ở đầu hồi của một mái nhà.
Từ đồng nghĩa
- (Trong kiến trúc): Faîtage décoratif (phần trang trí trên nóc).
- (Trong thể thao): Mur de pelote (tường chơi bóng pơlôt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "fronton" một cách riêng biệt.
danh từ giống đực
- (kiến trúc) trán tường
- tường đánh bóng pơlôt