frost-bound
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Đất) cứng lại vì sương giá: Mô tả trạng thái của mặt đất hoặc đất trở nên cứng và đóng băng do nhiệt độ xuống thấp dưới điểm đóng băng, tạo thành sương giá.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The farmers could not plow the frost-bound fields. (Những người nông dân không thể cày những cánh đồng cứng lại vì sương giá.)
- Walking on the frost-bound ground was difficult and slippery. (Việc đi bộ trên mặt đất cứng lại vì sương giá rất khó khăn và trơn trượt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "frost-bound landscape": cảnh quan bị đóng băng vì sương giá.
- The entire valley was a silent, frost-bound landscape at dawn. (Toàn bộ thung lũng là một cảnh quan im lặng, cứng lại vì sương giá vào lúc bình minh.)
Biến thể và từ gần giống
- Frosty (adj): có sương giá, lạnh giá.
- It was a frosty morning. (Đó là một buổi sáng có sương giá.)
- Frozen (adj): đông cứng, đóng băng.
- The lake is frozen solid. (Hồ nước đã đóng băng cứng.)
Từ đồng nghĩa
- Frozen solid: đông cứng.
- Ice-hard: cứng như đá.
- Glacial: băng giá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là một tính từ ghép, không có phrasal verb trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "frost-bound".)
Adjective
- (đất) cứng lại vì sương giá