frost-bound

Học thuật
Thân thiện
frost-bound

The farmer's field lies frost-bound in the early morning.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Đất) cứng lại sương giá: Mô tả trạng thái của mặt đất hoặc đất trở nên cứng đóng băng do nhiệt độ xuống thấp dưới điểm đóng băng, tạo thành sương giá.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The farmers could not plow the frost-bound fields. (Những người nông dân không thể cày những cánh đồng cứng lại sương giá.)
    • Walking on the frost-bound ground was difficult and slippery. (Việc đi bộ trên mặt đất cứng lại sương giá rất khó khăn trơn trượt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "frost-bound landscape": cảnh quan bị đóng băng sương giá.
    • The entire valley was a silent, frost-bound landscape at dawn. (Toàn bộ thung lũng một cảnh quan im lặng, cứng lại sương giá vào lúc bình minh.)
Biến thể từ gần giống
  • Frosty (adj): sương giá, lạnh giá.
    • It was a frosty morning. (Đó một buổi sáng sương giá.)
  • Frozen (adj): đông cứng, đóng băng.
    • The lake is frozen solid. (Hồ nước đã đóng băng cứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Frozen solid: đông cứng.
  • Ice-hard: cứng như đá.
  • Glacial: băng giá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này một tính từ ghép, không phrasal verb trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "frost-bound".)

frost-bound

The farmer's field lies frost-bound in the early morning.

Adjective
  1. (đất) cứng lại sương giá

Từ tương tự