frost-work
/'frɔstwə:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bông sương giá đọng trên cửa kính: Chỉ những hoa văn, hình dạng tinh thể băng mỏng và phức tạp được hình thành một cách tự nhiên khi hơi nước trong không khí đóng băng trên bề mặt kính lạnh.
- Hình trang trí giống sương giá (trên thủy tinh...): Chỉ các hoa văn, họa tiết trang trí nhân tạo được tạo ra trên bề mặt thủy tinh, kim loại hoặc các vật liệu khác để mô phỏng vẻ đẹp tinh xảo của sương giá tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The frost-work on the window was intricate and beautiful. (Bông sương giá trên cửa kính thật tinh xảo và đẹp đẽ.)
- The artist specializes in creating delicate frost-work on glass vases. (Người nghệ nhân chuyên tạo ra những họa tiết trang trí giống sương giá tinh tế trên những chiếc bình thủy tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A pane covered in frost-work": Một ô cửa kính phủ đầy hoa văn sương giá.
- I woke up to find every windowpane covered in intricate frost-work. (Tôi thức dậy và thấy mọi ô cửa kính đều được phủ bởi những hoa văn sương giá phức tạp.)
- "Frost-work etching": Kỹ thuật khắc axit hoặc khắc mài mòn để tạo ra họa tiết giống sương giá trên bề mặt.
- The decorative bowl features frost-work etching around its rim. (Chiếc bát trang trí có phần viền được khắc họa tiết giống sương giá.)
Biến thể và từ gần giống
- Frost (n): Sương giá, lớp băng mỏng.
- The car was covered in frost this morning. (Sáng nay chiếc xe phủ đầy sương giá.)
- Frosted (adj): Có phủ sương giá; (về thủy tinh) đã được xử lý bề mặt cho mờ đục, thường để trang trí.
- We drank from frosted glasses. (Chúng tôi uống bằng những chiếc ly thủy tinh mờ.)
Từ đồng nghĩa
- Ice crystals: Tinh thể băng (chỉ hình dạng tự nhiên).
- Etched decoration: Họa tiết trang trí được khắc (chỉ hình dạng nhân tạo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ từ "frost-work" do đây là danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "frost-work".)
danh từ
- bông sương giá đọng trên cửa kính
- hình trang trí giống sương giá (trên thuỷ tinh...)