frostless
/'frɔstinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có sương giá: Miêu tả điều kiện thời tiết hoặc một thời kỳ khi không có sương giá xuất hiện. Sương giá là lớp băng mỏng hình thành trên bề mặt khi nhiệt độ xuống dưới 0°C.
- Không bị đóng băng: Miêu tả một vật thể hoặc bề mặt không bị phủ bởi lớp băng mỏng do sương giá.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The coastal region enjoys a frostless winter. (Vùng duyên hải trải qua một mùa đông không có sương giá.)
- We moved the plants to a frostless greenhouse. (Chúng tôi chuyển các cây vào một nhà kính không có sương giá.)
- This variety of orange tree can only survive in frostless climates. (Giống cây cam này chỉ có thể sống sót ở những vùng khí hậu không có sương giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"frostless night": đêm không có sương giá.
- Farmers hoped for a frostless night to protect the early blossoms. (Những người nông dân hy vọng có một đêm không sương giá để bảo vệ những nụ hoa đầu mùa.)
"remain frostless": vẫn không có sương giá.
- The valley usually remains frostless until late December. (Thung lũng thường vẫn không có sương giá cho đến cuối tháng Mười Hai.)
Biến thể và từ gần giống
- Frost (n): sương giá.
- Frosty (adj): có sương giá, giá lạnh.
- Frostbite (n): tình trạng tê cóng do giá lạnh.
- Defrost (v): làm tan băng, rã đông.
Từ đồng nghĩa
- Ice-free: không có băng.
- Unfrosted: không bị phủ sương giá/băng (thường dùng cho bề mặt).
Từ trái nghĩa
- Frosty: có sương giá, lạnh giá.
- Icy: đóng băng, phủ đầy băng.
- Freezing: giá lạnh, đóng băng.
tính từ
- không có sương giá