froufroutant

Học thuật
Thân thiện
froufroutant

Une robe froufroutante tourne doucement sur un mannequin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sột soạt: Mô tả âm thanh nhẹ, khô, lặp đi lặp lại phát ra khi vải (đặc biệtlụa, sa tanh) hoặc giấy cọ xát vào nhau hoặc khi di chuyển. Từ này thường gợi lên sự thanh lịch, nữ tính hoặc sự xa hoa.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Elle portait une robe froufroutante en soie. ( ấy mặc một chiếc váy lụa sột soạt.)
    • On entendait le bruit froufroutant des pages du vieux livre. (Người ta nghe thấy tiếng sột soạt của những trang sách .)
    • Le son froufroutant de sa jupe annonçait son arrivée. (Âm thanh sột soạt từ chiếc váy của báo hiệu sự xuất hiện của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un bruit froufroutant": một âm thanh sột soạt. Cụm từ tiêu chuẩn để mô tả loại âm thanh này.
    • Un léger bruit froufroutant se fit entendre dans le couloir. (Một tiếng động sột soạt nhẹ vang lên trong hành lang.)
  • "Une étoffe froufroutante": một loại vải sột soạt (khi chạm vào hoặc di chuyển).
    • La doublure est faite d'une étoffe froufroutante. (Lớp lót được làm bằng một loại vải sột soạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Froufrou (danh từ giống đực): tiếng sột soạt. Đâydanh từ chỉ âm thanh, là nguồn gốc của tính từ "froufroutant".
    • Le froufrou des jupons. (Tiếng sột soạt của những cái váy lót.)
  • Froufrouter (động từ, ít dùng): phát ra tiếng sột soạt.
    • Les feuilles mortes froufroutent sous les pas. (Những chiếc khô sột soạt dưới bước chân.)
Từ đồng nghĩa
  • Crépitant: lách tách, rào rào (thường dùng cho lửa, máy móc hoặc vật liệu giòn).
  • Frisant: xào xạc (thường dùng cho cây, giấy).
  • Susurrant: thì thầm, xào xạc (thường dùng cho gió, nước chảy, giọng nói nhỏ).
Lưu ý
  • Từ froufroutant mang sắc thái văn học gợi hình hơn là các từ đồng nghĩa. thường được dùng trong các mô tả để tạo không khí hoặc nhấn mạnh đặc điểm của chất liệu (vải lụa, trang phục dạ hội) hơn là chỉ đơn thuần mô tả âm thanh.
froufroutant

Une robe froufroutante tourne doucement sur un mannequin.

tính từ
  1. sột soạt
    • Bruit froufroutant
      tiếng sột soạt