frowningly
/'frauniɳli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ: - Với vẻ mặt cau có, với vẻ nhăn mặt: Diễn tả cách thức của một hành động được thực hiện kèm theo biểu hiện cau mày, nhăn trán, thường thể hiện sự không hài lòng, lo lắng, suy tư hoặc khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- He listened frowningly to the bad news. (Anh ấy lắng nghe tin xấu với vẻ mặt cau có.)
- The teacher looked frowningly at the noisy students. (Giáo viên nhìn những học sinh ồn ào với vẻ nhăn mặt.)
- She considered the difficult problem frowningly. (Cô ấy suy xét vấn đề khó khăn với vẻ mặt cau có.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn mô tả: "Frowningly" thường được sử dụng trong văn viết mô tả, đặc biệt là văn học, để làm rõ thái độ hoặc cảm xúc đi kèm với một hành động.
- The old man shook his head frowningly, disapproving of the modern ways. (Ông lão lắc đầu với vẻ mặt cau có, không tán thành những lối sống hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Frown (động từ): cau mày, nhăn mặt.
- Don't frown; it's not that bad. (Đừng cau mày; chuyện không tệ đến thế đâu.)
- Frown (danh từ): vẻ mặt cau có, cái nhăn mặt.
- There was a deep frown on his forehead. (Có một nếp nhăn sâu trên trán anh ta.)
- Frowning (tính từ): có vẻ cau có, nhăn nhó.
- He had a frowning expression. (Anh ta có một biểu cảm cau có.)
Từ đồng nghĩa
- Disapprovingly: với vẻ không tán thành.
- Scowlingly: với vẻ mặt giận dữ, cáu kỉnh (mạnh hơn "frowningly").
- Gloomily: một cách ảm đạm, buồn bã.
Từ trái nghĩa
- Smilingly: với nụ cười, một cách tươi cười.
- Approvingly: với vẻ tán thành, đồng ý.
- Cheerfully: một cách vui vẻ.