fructidor
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tháng quả (trong lịch Cộng hòa Pháp): "Fructidor" là tên của một tháng trong Lịch Cộng hòa Pháp, được sử dụng từ năm 1793 đến năm 1805. Tên gọi này bắt nguồn từ tiếng Latinh "fructus" (nghĩa là "hoa quả, sản phẩm"), phản ánh thời điểm thu hoạch trái cây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le 18 Fructidor de l'an VI correspondait au 4 septembre 1798 du calendrier grégorien. (Ngày 18 tháng Fructidor năm VI tương ứng với ngày 4 tháng 9 năm 1798 theo lịch Gregory.)
- Fructidor était le dernier mois de l'année républicaine. (Fructidor là tháng cuối cùng của năm theo lịch Cộng hòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Coup d'État du 18 Fructidor an V": Cuộc đảo chính ngày 18 tháng Fructidor năm V.
- Le Coup d'État du 18 Fructidor a permis de consolider le pouvoir du Directoire. (Cuộc đảo chính ngày 18 tháng Fructidor đã giúp củng cố quyền lực của Chế độ Đốc chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Calendrier républicain (n.m): Lịch Cộng hòa Pháp.
- Fructueux/Fructueuse (adj): Mang lại nhiều kết quả, màu mỡ (cùng gốc từ "fructus").
- Une collaboration fructueuse. (Một sự hợp tác mang lại nhiều kết quả.)
Từ đồng nghĩa
- Mois des fruits: Tháng của trái cây (cách giải thích tên gọi).
- Douzième mois républicain: Tháng thứ mười hai của lịch Cộng hòa.
Lưu ý về cách dùng
- Từ này chủ yếu được dùng trong bối cảnh lịch sử khi nói về thời kỳ Cách mạng Pháp và Đệ nhất Cộng hòa.
- Tên các tháng trong Lịch Cộng hòa Pháp, bao gồm "Fructidor", luôn được viết hoa.
danh từ giống đực
- tháng quả (lịch cộng hòa Pháp)