fructiferous

/frʌk'tifərəs/
Học thuật
Thân thiện
fructiferous

The apple tree in the orchard is particularly fructiferous this season.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mang quả, quả: Dùng đểtả thực vật, đặc biệt cây cối, đang hoặc khả năng sinh ra quả.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The apple tree in my garden is finally fructiferous. (Cây táo trong vườn tôi cuối cùng cũng đã quả.)
    • Botanists study fructiferous plants to understand their reproductive cycles. (Các nhà thực vật học nghiên cứu các loài cây mang quả để hiểu chu kỳ sinh sản của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc văn chương: Có thể dùng một cách ẩn dụ để chỉ điều đó mang lại kết quả, thành quả.
    • His years of hard work proved to be a fructiferous endeavor. (Những năm làm việc chăm chỉ của anh ấy đã chứng tỏ một nỗ lực mang lại thành quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Fructification (danh từ): Sự kết quả, sự ra quả; hoặc cơ quan sinh sản (quả, nón) của thực vật.
  • Fructify (động từ): Kết quả, ra quả; làm cho màu mỡ, sinh lợi.
Từ đồng nghĩa
  • Fruit-bearing: Mang quả, quả.
  • Fruitful: nhiều quả; màu mỡ, sinh lợi (nghĩa rộng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Unfruitful: Không quả; không sinh lợi.
  • Barren: Cằn cỗi, không sinh sản.
fructiferous

The apple tree in the orchard is particularly fructiferous this season.

tính từ
  1. mang quả, quả