fructification

/,frʌktifi'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
fructification

The botanist carefully examines the fructification of the fern.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự ra quả, sự kết quả: Quá trình cây cối tạo ra phát triển quả. Đây giai đoạn cuối cùng trong chu kỳ sinh sản hữu tính của thực vật hoa.
    • Cơ quan sinh sản, bộ phận sinh sản: Cấu trúc đặc biệt mang các bào tử hoặc cơ quan tạo quả, thường dùng để chỉ cơ quan sinh sản của các nhóm thực vật không hoa như dương xỉ rêu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The warm weather and abundant rain led to the early fructification of the mango trees. (Thời tiết ấm áp mưa nhiều dẫn đến sự ra quả sớm của những cây xoài.)
    • Under the microscope, we observed the fern's fructification, which contained the spores. (Dưới kính hiển vi, chúng tôi quan sát bộ phận sinh sản của cây dương xỉ, nơi chứa các bào tử.)
    • The study focused on the factors influencing the fructification of this rare plant species. (Nghiên cứu tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng đến sự kết quả của loài thực vật quý hiếm này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc văn chương, "fructification" đôi khi được dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ sự đơm hoa kết trái, sự thành hình hoặc đạt được kết quả của một ý tưởng, dự án.
    • After years of research, the fructification of his theory was widely accepted by the scientific community. (Sau nhiều năm nghiên cứu, sự thành hình (tính đúng đắn) của lý thuyết của ông đã được cộng đồng khoa học chấp nhận rộng rãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Fructify (động từ): ra quả, kết quả; làm cho màu mỡ, sinh lợi.
    • The investment began to fructify after five years. (Khoản đầu bắt đầu sinh lợi sau năm năm.)
  • Fruit (danh từ): quả, trái cây; thành quả.
  • Fruiting body (danh từ): thể quả (cấu trúc sinh sản chứa bào tử ở nấm một số thực vật).
Từ đồng nghĩa
  • Fruiting (n): sự ra quả, sự kết trái.
  • Fertilization (n): sự thụ tinh (trong giai đoạn đầu dẫn đến fructification).
  • Sporulation (n): sự hình thành bào tử (đặc biệt liên quan đến nghĩa "bộ phận sinh sản" của dương xỉ, rêu).
  • Reproductive structure (n): cấu trúc sinh sản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ chuyên ngành, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Từ này danh từ chuyên ngành, ít khi xuất hiện trong thành ngữ thông dụng)

fructification

The botanist carefully examines the fructification of the fern.

danh từ, (thực vật học)
  1. sự ra quả
  2. bộ phận sinh sản (của dương xỉ rêu)