fructifère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thực vật học) Mang quả, có quả: Dùng để mô tả cây cối hoặc thực vật đang trong giai đoạn kết quả hoặc có khả năng sinh quả.
- (Nghĩa rộng) Có kết quả, sinh lợi, hiệu quả: Dùng để mô tả một hoạt động, cuộc thảo luận, sự hợp tác hoặc khoảng thời gian mang lại nhiều kết quả tích cực, lợi ích hoặc sự phát triển.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (Nghĩa thực vật):
- Un pommier fructifère. (Một cây táo có quả.)
- Cette variété d’oranger est très fructifère. (Giống cam này ra quả rất nhiều.)
Tính từ (Nghĩa rộng):
- Une collaboration fructifère entre les deux universités. (Một sự hợp tác hiệu quả / mang lại nhiều kết quả giữa hai trường đại học.)
- Ils ont eu une discussion longue et fructifère. (Họ đã có một cuộc thảo luận dài và có kết quả tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"rendre fructifère": làm cho có hiệu quả, làm cho sinh lợi.
- Il a su rendre fructifère son investissement initial. (Anh ấy đã biết cách làm cho khoản đầu tư ban đầu của mình sinh lợi.)
"période fructifère": giai đoạn hiệu quả, thời kỳ đạt được nhiều thành quả.
- Les années 60 ont été une période fructifère pour la littérature. (Những năm 60 là một giai đoạn đạt được nhiều thành quả cho văn học.)
Biến thể và từ gần giống
Fructifier (động từ): kết quả, sinh lợi, phát triển tốt.
- Son travail commence à fructifier. (Công việc của anh ta bắt đầu sinh lợi.)
Fructification (danh từ): sự kết quả, sự hình thành quả.
- La fructification de ces plantes a lieu en automne. (Sự kết quả của những loại cây này diễn ra vào mùa thu.)
Từ đồng nghĩa
- Productif/productive (adj): năng suất, có hiệu quả (nghĩa rộng).
- Fécond/fertile (adj): màu mỡ, phong phú (có thể dùng cho đất đai hoặc ý tưởng).
- Rentable (adj): có lợi nhuận, sinh lời (thiên về kinh tế).
Từ trái nghĩa
- Stérile (adj): cằn cỗi, không có quả; vô hiệu quả.
- Infructueux/infructueuse (adj): không có kết quả, vô ích.
- Improductif/improductive (adj): không năng suất, không hiệu quả.
tính từ
- (thực vật học) mang quả