fructifier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Ra quả, sinh quả: Nói về cây cối khi bắt đầu tạo ra phát triển quả.
    • Sinh lãi, có lợi, mang lại kết quả: Dùng để chỉ một khoản tiền đầu sinh ra lợi nhuận, hoặc một ý tưởng, phương pháp mang lại hiệu quả tích cực.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Les pommiers commencent à fructifier au printemps. (Những cây táo bắt đầu ra quả vào mùa xuân.)
    • Son investissement a enfin fructifié. (Khoản đầu của anh ấy cuối cùng đã sinh lãi.)
    • Cette collaboration fructifie pour les deux entreprises. (Sự hợp tác này mang lại lợi ích cho cả hai công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Laisser fructifier un capital": Để cho một số vốn sinh lãi, đầu để vốn đẻ ra tiền.

    • Il a préféré laisser fructifier son héritage plutôt que de le dépenser. (Anh ấy đã chọn để số tiền thừa kế sinh lãi thay vì tiêu xài .)
  • "Une idée qui fructifie": Một ý tưởng phát triển mang lại nhiều kết quả tốt.

    • Leur projet initial a fructifié en une entreprise prospère. (Dự án ban đầu của họ đã phát triển thành một doanh nghiệp thịnh vượng.)
Biến thể từ liên quan
  • Fructification (danh từ giống cái): Sự ra quả, sự kết quả; sự sinh lãi, sự phát triển có lợi.

    • La fructification des cerisiers est abondante cette année. (Việc ra quả của những cây anh đào năm nay rất nhiều.)
    • La fructification de ses économies lui assure une retraite confortable. (Việc số tiền tiết kiệm của ông ấy sinh lãi đảm bảo cho ông một cuộc sống nghỉ hưu thoải mái.)
  • Fructueux/Fructueuse (tính từ): nhiều quả; mang lại nhiều kết quả, có lợi ích.

    • Une réunion fructueuse. (Một cuộc họp mang lại nhiều kết quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Rapporter: Mang lại (lợi nhuận).
  • Porter ses fruits: Ra quả, mang lại kết quả (thành ngữ, nghĩa bóng).
  • Être profitable: Có lợi, sinh lợi.
nội động từ
  1. ra quả, sinh quả
  2. sinh lãi; có lợi
    • Cette somme a fructifié
      số tiền ấy đã sinh lãi
    • Méthode d'éducation qui fructifie
      phương pháp giáo dục có lợi

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "fructifier"