fructifier

nội động từ
  1. ra quả, sinh quả
  2. sinh lãi; có lợi
    • Cette somme a fructifié
      số tiền ấy đã sinh lãi
    • Méthode d'éducation qui fructifie
      phương pháp giáo dục có lợi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "fructifier"