frugivore

Học thuật
Thân thiện
frugivore

Un oiseau frugivore mange une baie rouge sur une branche.

Định nghĩa
  1. Tính từ (động vật học):
    • Ăn quả: Dùng để mô tả động vật chế độ ăn chủ yếutrái cây.
  2. Danh từ giống đực (động vật học):
    • Loài ăn quả: Chỉ một loài động vật chế độ ăn chủ yếutrái cây.
    • Động vật ăn quả: Chỉ một cá thể động vật thuộc nhóm ăn trái cây.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le singe est un animal frugivore. (Khỉmột loài động vật ăn quả.)
    • Ce régime frugivore est riche en vitamines. (Chế độ ăn ăn quả này rất giàu vitamin.)
  • Danh từ:
    • La chauve-souris est un frugivore important pour la dispersion des graines. (Dơimột loài ăn quả quan trọng cho việc phát tán hạt.)
    • Les frugivores jouent un rôle clé dans cet écosystème. (Các động vật ăn quả đóng vai trò then chốt trong hệ sinh thái này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh thái học, frugivore thường được đối chiếu với các nhóm ăn khác như (động vật ăn thịt), (động vật ăn cỏ) hay (động vật ăn tạp).
  • Có thể dùng để mô tả một giai đoạn ăn uống cụ thể: (một giai đoạn ăn quả).
Biến thể từ gần giống
  • Frugivorie (danh từ giống cái): Hành vi ăn quả, đặc tính ăn quả.
    • La frugivorie est une interaction mutualiste entre l'animal et la plante. (Hành vi ăn quảmột tương tác cộng sinh giữa động vật thực vật.)
  • Frugivorous (tính từ, tiếng Anh): Từ cùng gốc nghĩa tương đương trong tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: (kẻ ăn quả) – cách nói thông thường, ít dùng trong văn bản khoa học.
Từ trái nghĩa
  • Carnivore (tính từ/danh từ): Ăn thịt / động vật ăn thịt.
  • Herbivore (tính từ/danh từ): Ăn cỏ / động vật ăn cỏ (theo nghĩa hẹp, chỉ ăn các bộ phận khác của cây như , thân).
frugivore

Un oiseau frugivore mange une baie rouge sur une branche.

tính từ
  1. (động vật học) ăn quả
danh từ giống đực
  1. (động vật học) loài ăn quả

Từ có nhắc đến "frugivore"