frugivore

tính từ
  1. (động vật học) ăn quả
danh từ giống đực
  1. (động vật học) loài ăn quả

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "frugivore"

frugivore
Un oiseau frugivore mange une baie rouge sur une branche.