frugivore
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (động vật học):
- Ăn quả: Dùng để mô tả động vật có chế độ ăn chủ yếu là trái cây.
- Danh từ giống đực (động vật học):
- Loài ăn quả: Chỉ một loài động vật có chế độ ăn chủ yếu là trái cây.
- Động vật ăn quả: Chỉ một cá thể động vật thuộc nhóm ăn trái cây.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le singe est un animal frugivore. (Khỉ là một loài động vật ăn quả.)
- Ce régime frugivore est riche en vitamines. (Chế độ ăn ăn quả này rất giàu vitamin.)
- Danh từ:
- La chauve-souris est un frugivore important pour la dispersion des graines. (Dơi là một loài ăn quả quan trọng cho việc phát tán hạt.)
- Les frugivores jouent un rôle clé dans cet écosystème. (Các động vật ăn quả đóng vai trò then chốt trong hệ sinh thái này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh thái học, frugivore thường được đối chiếu với các nhóm ăn khác như (động vật ăn thịt), (động vật ăn cỏ) hay (động vật ăn tạp).
- Có thể dùng để mô tả một giai đoạn ăn uống cụ thể: (một giai đoạn ăn quả).
Biến thể và từ gần giống
- Frugivorie (danh từ giống cái): Hành vi ăn quả, đặc tính ăn quả.
- La frugivorie est une interaction mutualiste entre l'animal et la plante. (Hành vi ăn quả là một tương tác cộng sinh giữa động vật và thực vật.)
- Frugivorous (tính từ, tiếng Anh): Từ cùng gốc và nghĩa tương đương trong tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: (kẻ ăn quả) – cách nói thông thường, ít dùng trong văn bản khoa học.
Từ trái nghĩa
- Carnivore (tính từ/danh từ): Ăn thịt / động vật ăn thịt.
- Herbivore (tính từ/danh từ): Ăn cỏ / động vật ăn cỏ (theo nghĩa hẹp, chỉ ăn các bộ phận khác của cây như lá, thân).
tính từ
- (động vật học) ăn quả
danh từ giống đực
- (động vật học) loài ăn quả