fruit salad
/'fru:t,sæləd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Món ăn gồm nhiều loại trái cây cắt nhỏ, trộn lẫn với nhau: "fruit salad" là một món ăn, thường được dùng làm món tráng miệng hoặc món khai vị, được chế biến từ nhiều loại trái cây tươi hoặc đóng hộp cắt thành miếng vừa ăn và trộn chung.
- Món nộm hoa quả (thường trộn kem): Trong một số cách chế biến, "fruit salad" có thể được trộn với kem tươi, sữa chua, xi-rô, hoặc các loại nước sốt ngọt khác để tăng hương vị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- For dessert, we had a refreshing fruit salad with mango, pineapple, and strawberries. (Cho món tráng miệng, chúng tôi đã ăn một món salad trái cây thanh mát với xoài, dứa và dâu tây.)
- She prepared a large bowl of fruit salad for the party. (Cô ấy đã chuẩn bị một tô lớn salad trái cây cho bữa tiệc.)
- This fruit salad is mixed with a little honey and lemon juice. (Món salad trái cây này được trộn với một chút mật ong và nước cốt chanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fruit salad" như một hình ảnh ẩn dụ: Đôi khi được dùng không chính thức để mô tả một hỗn hợp đa dạng, nhiều màu sắc hoặc nhiều thành phần.
- Her new dress was a fruit salad of bright colors and patterns. (Chiếc váy mới của cô ấy là một món "salad trái cây" với đủ thứ màu sắc và họa tiết sặc sỡ.)
Biến thể và từ gần giống
- Fruit cocktail (n): Hỗn hợp trái cây cắt hạt lựu thường đóng hộp trong nước đường hoặc xi-rô.
- She used a can of fruit cocktail to make a quick dessert. (Cô ấy dùng một hộp cocktail trái cây để làm món tráng miệng nhanh.)
Từ đồng nghĩa
- Mixed fruit: Trái cây hỗn hợp (có thể chỉ món ăn tương tự hoặc chỉ phần nguyên liệu).
- Fruit compote: Món trái cây hầm (trái cây được nấu chín trong nước đường, có kết cấu khác với salad trái cây tươi).
danh từ
- món nộm hoa quả (thường trộn kem)