fruit-knife
/'fru:tnaif/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dao cắt quả: Một loại dao nhỏ, thường có lưỡi bằng kim loại không gỉ (như bạc hoặc thép không gỉ) để tránh bị oxy hóa khi tiếp xúc với axit trong trái cây, dùng để gọt vỏ, cắt hoặc chia nhỏ trái cây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She used a silver fruit-knife to peel the apple. (Cô ấy đã dùng một con dao cắt quả bằng bạc để gọt quả táo.)
- The elegant fruit-knife is part of the formal dining set. (Con dao cắt quả tinh tế là một phần của bộ đồ ăn trang trọng.)
- Please pass me the fruit-knife to cut this peach. (Làm ơn đưa cho tôi con dao cắt quả để cắt quả đào này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh về đồ dùng nhà bếp, bộ đồ ăn hoặc các nghi thức ăn uống trang trọng. Nó nhấn mạnh đến công cụ chuyên dụng cho một mục đích cụ thể.
Biến thể và từ gần giống
- Paring knife (n): Dao gọt (một loại dao bếp nhỏ, lưỡi ngắn, dùng để gọt vỏ hoặc cắt tỉa rau củ quả; có thể dùng thay thế trong nhiều trường hợp nhưng không nhất thiết được làm từ chất liệu đặc biệt như bạc).
- Table knife (n): Dao ăn (dao dùng trong bữa ăn, có thể dùng cho nhiều mục đích hơn, không chuyên biệt cho trái cây).
Từ đồng nghĩa
- Fruit cutter: Dụng cụ cắt quả (có thể chỉ một loại dụng cụ khác, không phải lúc nào cũng là dao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ
- dao cắt quả (lưỡi bằng bạc... cho khỏi gỉ)