fruit-piece

/'fru:tpi:s/
Học thuật
Thân thiện
fruit-piece

A colorful fruit-piece hangs on the kitchen wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tranh vẽ hoa quả: Một bức tranh tĩnh vật chủ đề chính các loại trái cây, thường được vẽ để trưng bày hoặc nghiên cứu nghệ thuật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The artist specialized in painting beautiful fruit-pieces. (Họa sĩ chuyên vẽ những bức tranh hoa quả đẹp.)
    • This fruit-piece from the 18th century is very valuable. (Bức tranh hoa quả từ thế kỷ 18 này rất giá trị.)
    • The exhibition features a collection of fruit-pieces by Dutch masters. (Triển lãm trưng bày một bộ sưu tập tranh hoa quả của các bậc thầy người Lan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a still life fruit-piece": một bức tranh tĩnh vật về hoa quả.
    • The gallery acquired a remarkable still life fruit-piece. (Phòng trưng bày đã mua được một bức tranh tĩnh vật hoa quả đáng chú ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Still life (n): tranh tĩnh vật (thể loại tranh bao gồm cả fruit-piece).
    • She prefers still life paintings to portraits. ( ấy thích tranh tĩnh vật hơn tranh chân dung.)
Từ đồng nghĩa
  • Fruit painting (n): tranh vẽ trái cây.
  • Still life of fruit (n): tranh tĩnh vật về hoa quả.
Lưu ý
  • fruit-piece một từ ghép (compound noun) cụ thể, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực lịch sử nghệ thuật hội họa để chỉ một thể loại tranh chuyên biệt.
fruit-piece

A colorful fruit-piece hangs on the kitchen wall.

danh từ
  1. tranh vẽ hoa quả