fruit-tree

/'fru:ttri:/
Học thuật
Thân thiện
fruit-tree

A family picks ripe peaches from their fruit-tree in the backyard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây ăn quả: Một loại cây được trồng chủ yếu để thu hoạch quả của làm thực phẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The garden has several fruit-trees, including an apple tree and a mango tree. (Khu vườn vài cây ăn quả, bao gồm một cây táo một cây xoài.)
    • Planting a fruit-tree requires choosing the right soil and location. (Trồng một cây ăn quả đòi hỏi phải chọn đúng loại đất vị trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to tend a fruit-tree": chăm sóc một cây ăn quả.
    • He spends his weekends tending to the fruit-trees in his orchard. (Anh ấy dành cuối tuần để chăm sóc những cây ăn quả trong vườn cây của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Fruit tree (n): cách viết khác (không dấu gạch nối) của "fruit-tree", cùng nghĩa cây ăn quả.
  • Orchard (n): vườn cây ăn quả (một khu vực nhiều cây ăn quả được trồng).
  • Citrus tree (n): cây thuộc họ cam quýt (một loại cây ăn quả cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Fruit-bearing tree: cây quả, cây cho quả.
fruit-tree

A family picks ripe peaches from their fruit-tree in the backyard.

danh từ
  1. cây ăn quả