fruitage

/'fru:tidʤ/
Học thuật
Thân thiện
fruitage

The apple tree in the orchard displays a heavy fruitage this season.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sản lượng quả, số lượng quả thu hoạch được: Chỉ toàn bộ số quả được sản xuất hoặc thu hoạch từ một cây, một vườn cây, hoặc một vụ mùa.
    • Hoa quả (nói chung): Một cách diễn đạt trang trọng hoặc văn chương để chỉ quả, trái cây nói chung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fruitage of this orchard is abundant every year. (Sản lượng quả của vườn cây ăn quả này dồi dào mỗi năm.)
    • We admired the rich fruitage of the apple trees. (Chúng tôi ngưỡng mộ số quả trĩu nặng trên những cây táo.)
    • The market displays a colorful variety of fruitage. (Chợ trưng bày một loạt hoa quả đầy màu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (kết quả, thành quả): Trong văn chương hoặc ngôn ngữ trang trọng, "fruitage" có thể được dùng để chỉ kết quả hoặc thành quả của một nỗ lực, hành động, hoặc quá trình.
    • The fruitage of his hard work was a successful business. (Thành quả của sự chăm chỉ của anh ấy một doanh nghiệp thành công.)
    • She enjoyed the fruitage of her years of study. ( ấy tận hưởng thành quả của nhiều năm học tập.)
Biến thể từ gần giống
  • Fruit (n): quả, trái cây (từ thông dụng phổ biến hơn).
  • Fruiting (n): thời kỳ hoặc hành động ra quả, kết trái.
  • Harvest (n): vụ thu hoạch, mùa gặt (có thể dùng cho ngũ cốc các nông sản khác, không chỉ quả).
Từ đồng nghĩa
  • Yield: sản lượng, hoa lợi.
  • Produce: nông sản, sản phẩm (từ chung hơn).
  • Crop: vụ mùa, mùa vụ.
Lưu ý sử dụng
  • "Fruitage" một từ ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại, mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương hơn so với từ "fruit" thông thường.
  • Từ này thường được sử dụng trong các văn bản mô tả, văn học, hoặc trong ngữ cảnh nông nghiệp trang trọng.
fruitage

The apple tree in the orchard displays a heavy fruitage this season.

danh từ
  1. hoa quả (nói chung)