fruiterer

/'fru:tərə/
Học thuật
Thân thiện
fruiterer

The fruiterer arranges fresh apples and oranges in a wooden stall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bán hoa quả, người bán trái cây: Một người cửa hàng hoặc sạp hàng chuyên bán các loại trái cây tươi. Đây nghĩa phổ biến chính của từ này.
    • (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Tàu thủy chở hoa quả: Một con tàu được thiết kế hoặc sử dụng chủ yếu để vận chuyển trái cây. Nghĩa này ít phổ biến hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I bought these apples from the local fruiterer. (Tôi mua những quả táo này từ người bán hoa quả địa phương.)
    • The fruiterer at the market always has the freshest mangoes. (Người bán hoa quảchợ luôn những quả xoài tươi nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thương mại hoặc khi chỉ một nghề nghiệp cụ thể, đặc biệt Anh các nước thuộc Khối Thịnh vượng chung. Tại Mỹ, người ta thường dùng cụm "fruit seller" hoặc "produce vendor" hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Fruit (n): trái cây, hoa quả.
  • Fruiter (n): () cây ăn quả; tàu chở trái cây.
  • Fruitery (n): (hiếm) nơi bán hoa quả; vườn cây ăn quả.
Từ đồng nghĩa
  • Fruit seller: người bán trái cây.
  • Greengrocer: người bán rau quả (thường bao gồm cả rau trái cây).
fruiterer

The fruiterer arranges fresh apples and oranges in a wooden stall.

danh từ
  1. người bán hoa quả
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tàu thuỷ chở hoa quả