fruitiness

/'fru:tinis/
Học thuật
Thân thiện
fruitiness

A glass of wine on the table has a pleasant fruitiness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mùi trái cây, hương vị trái cây: "fruitiness" chỉ đặc tính mùi thơm hoặc hương vị đặc trưng của trái cây chín, thường được dùng để mô tả rượu vang, bia, hoặc một số loại thực phẩm đồ uống khác.
    • Tính chất gợi nhớ đến trái cây: "fruitiness" cũng có thể mô tả một phẩm chất, âm thanh hoặc cảm giác nào đó gợi liên tưởng đến sự tươi mát, ngọt ngào hoặc phong phú của trái cây.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The wine is praised for its pleasant fruitiness. (Loại rượu vang này được khen ngợi hương vị trái cây dễ chịu.)
    • I love the fruitiness of this jam; it tastes like fresh berries. (Tôi thích vị trái cây của mứt này; vị như quả mọng tươi.)
    • The fruitiness of her voice made the song sound very sweet. (Chất giọng ngọt ngào như trái cây của ấy khiến bài hát nghe rất ngọt ngào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích cảm quan (rượu, cà phê, trà): "fruitiness" thường một thuật ngữ chuyên môn để mô tả hương thơm hoặc hậu vị.

    • The coffee's tasting notes include a distinct fruitiness, reminiscent of citrus. (Các nốt hương trong cuộc thử nếm cà phê bao gồm một hương trái cây rõ rệt, gợi nhớ đến cam quýt.)
  • Trong mô tả âm nhạc hoặc nghệ thuật: Đôi khi được dùng một cách ẩn dụ.

    • The composition has a certain fruitiness in its melodic lines. (Bản nhạc một sự ngọt ngào nào đó trong các giai điệu của .)
Biến thể từ gần giống
  • Fruity (tính từ): mùi hoặc vị trái cây.
    • This is a fruity tea with hints of peach. (Đây một loại trà vị trái cây với gợi ý của đào.)
Từ đồng nghĩa
  • Berry-like: giống quả mọng.
  • Vinous fruit character: đặc tính trái cây của rượu (chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "fruitiness")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "fruitiness")

fruitiness

A glass of wine on the table has a pleasant fruitiness.

danh từ
  1. mùi trái cây, mùi nho (của rượu)