frumentaire
Học thuậtThân thiện
Les lois frumentaires régulaient la distribution du blé dans la Rome antique.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về lúa mì, liên quan đến lúa mì: Từ này mô tả những gì có liên quan trực tiếp đến lúa mì, đặc biệt trong các bối cảnh lịch sử, kinh tế hoặc pháp lý.
- Thuộc về việc cung cấp lương thực (lúa mì): Trong bối cảnh cổ đại, nó thường đề cập đến các chính sách, luật lệ hoặc hệ thống liên quan đến việc phân phối và cung cấp lúa mì cho người dân.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une crise frumentaire a touché la région. (Một cuộc khủng hoảng về lúa mì đã ảnh hưởng đến khu vực.)
- L'approvisionnement frumentaire de la ville était une priorité. (Việc cung cấp lúa mì cho thành phố là một ưu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lois frumentaires": (Danh từ, lịch sử) Luật phân phối lúa mì. Đây là thuật ngữ lịch sử chỉ bộ luật của La Mã cổ đại quy định việc mua bán, phân phối và giá cả lúa mì cho công chúng.
- Les lois frumentaires étaient cruciales pour la stabilité sociale à Rome. (Các luật phân phối lúa mì là yếu tố then chốt cho sự ổn định xã hội ở Rome.)
Biến thể và từ gần giống
- Froment (danh từ): Lúa mì (giống cụ thể).
- Céréalier, céréalière (tính từ): Thuộc về ngũ cốc (nghĩa rộng hơn, bao gồm lúa mì, lúa mạch...).
Từ đồng nghĩa
- Céréalier (trong một số ngữ cảnh): thuộc về ngũ cốc.
- Blé (danh từ: lúa mì) có thể xuất hiện trong các cụm từ diễn đạt ý tương tự, ví dụ: (việc cung cấp lúa mì).
Lưu ý sử dụng
- Từ "frumentaire" ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ thông thường. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, học thuật hoặc các phân tích kinh tế cụ thể về nông nghiệp và lương thực thời cổ đại.
- Khi gặp từ này, người đọc thường nên liên tưởng ngay đến bối cảnh lịch sử của La Mã cổ đại và các chính sách lương thực của họ.
Les lois frumentaires régulaient la distribution du blé dans la Rome antique.
tính từ
- Lois frumentaires (sử học) luật phân phối lúa mì (cổ La Mã)