frusquer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (thông tục):
    • Mặc quần áo cho (ai đó): Hành động giúp đỡ hoặc thực hiện việc mặc quần áo cho một người khác, thường được dùng trong ngôn ngữ thân mật, đời thường.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Vite, il faut frusquer les enfants pour l'école ! (Nhanh lên, phải mặc quần áo cho trẻ để đi học thôi!)
    • Elle frusque son petit frère parce qu'il est encore trop jeune. ( ấy mặc quần áo cho em trai vẫn còn quá nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong bối cảnh gia đình hoặc giữa những người thân thiết, khi nói về việc mặc đồ cho trẻ em hoặc người cần sự giúp đỡ.
  • Mang sắc thái khẩn trương, vội vàng hoặc thực hiện một cách nhanh chóng, không cầu kỳ.
Biến thể từ gần giống
  • Se frusquer (động từ phản thân, thông tục): Tự mặc quần áo cho bản thân một cách nhanh chóng.
    • Dépêche-toi de te frusquer ! (Mau tự mặc đồ đi!)
Từ đồng nghĩa
  • Habiller: Mặc quần áo cho (ai đó) - từ thông dụng trung lập hơn.
  • Vêtir: Mặc quần áo cho (ai đó) - từ trang trọng hơn.
Từ trái nghĩa
  • Déshabiller: Cởi quần áo cho (ai đó).
  • Dévêtir: Cởi quần áo cho (ai đó) - từ trang trọng hơn.
ngoại động từ
  1. (thông tục) mặc quần áo cho