frusques

Học thuật
Thân thiện
frusques

Une femme range ses frusques dans une armoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái, số nhiều (thông tục):
    • Quần áo không ra hồn, quần áo tồi tàn: Từ "frusques" dùng để chỉ quần áo kỹ, rách rưới, xuềnh xoàng hoặcvẻ ngoài luộm thuộm, thiếu thẩm mỹ. mang sắc thái khinh bỉ, chê bai.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il est arrivé avec de vieilles frusques. (Hắn ta đến với bộ quần áo kỹ, tồi tàn.)
    • Range tes frusques sales ! (Cất mấy bộ quần áo bẩn thỉu của mày đi!)
    • Elle ne porte que des frusques achetées aux puces. ( ấy chỉ mặc toàn quần áo tồi muachợ trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être en frusques": mặc quần áo luộm thuộm, tồi tàn.

    • On ne peut pas sortir au restaurant en frusques comme ça ! (Không thể đi ăn nhà hàng mặc đồ luộm thuộm như thế được!)
  • "des frusques de gala" (dùng mỉa mai): những bộ quần áo được cho là đẹp, sang trọng nhưng thực tế lại lố lăng hoặc không phù hợp.

    • Regarde-moi ces frusques de gala ! On dirait un arlequin. (Nhìn mấy bộ "cánh" dạ hội này xem! Trông như thằng hề.)
Biến thể từ gần giống
  • Frusquin (danh từ giống đực, thông tục): đồ đạc linh tinh, hành lý; đôi khi cũng dùng để chỉ quần áo theo nghĩa rộng hơn.
    • Prends ton frusquin et va-t'en ! (Xách đồ đạc của mày cút đi!)
Từ đồng nghĩa
  • Guenilles (danh từ giống cái số nhiều): quần áo rách rưới, giẻ rách.
  • Habits miteux (cụm danh từ): quần áo tồi tàn, sờn rách.
  • Vêtements dépenaillés (cụm danh từ): quần áo xốc xếch, luộm thuộm.
Từ trái nghĩa
  • Tenue élégante (cụm danh từ): trang phục thanh lịch.
  • Vêtements chic (cụm danh từ): quần áo sang trọng, đẹp.
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ trang trọng: "Frusques" là từ thông tục, không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết chính thức.
  • Sắc thái: Từ này luôn mang sắc thái tiêu cực, chê bai, khinh thường. Không dùng để mô tả quần áo một cách trung lập hoặc tích cực.
frusques

Une femme range ses frusques dans une armoire.

danh từ giống cái số nhiều
  1. (thông tục) quần áo không ra hồn