frustratoire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Luật học, pháp lý) Nhằm tước đoạt, có tính chất làm mất hiệu lực: Dùng để mô tả một hành động, điều khoản hoặc biện pháp pháp lý được thiết kế hoặc áp dụng với mục đích làm cho một quyền lợi, một đòi hỏi hợp pháp hoặc một hành động pháp lý khác trở nên vô hiệu, không thể thực hiện được hoặc bị tước đoạt đi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une clause frustratoire dans le contrat a été jugée illégale. (Một điều khoản nhằm tước đoạt trong hợp đồng đã bị tòa án tuyên bố là bất hợp pháp.)
- L'action en justice était considérée comme frustratoire car elle visait uniquement à retarder le paiement. (Vụ kiện được coi là có tính chất tước đoạt vì nó chỉ nhằm mục đích trì hoãn việc thanh toán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mesure frustratoire": Biện pháp nhằm tước đoạt.
- Le tribunal a annulé la mesure frustratoire prise par l'administration. (Tòa án đã hủy bỏ biện pháp nhằm tước đoạt do cơ quan hành chính thực hiện.)
"Effet frustratoire": Hiệu lực/hậu quả tước đoạt.
- La nouvelle loi a un effet frustratoire sur les droits acquis des employés. (Luật mới có hiệu lực tước đoạt các quyền lợi đã được hưởng của nhân viên.)
Biến thể và từ gần giống
Frustrer (động từ): Làm thất vọng, ngăn cản, tước đoạt.
- Cette décision frustre nos efforts. (Quyết định này làm tiêu tan nỗ lực của chúng tôi.)
Frustration (danh từ): Sự thất vọng, sự bực bội; (trong pháp lý) sự tước đoạt, sự làm cho vô hiệu.
- Il a ressenti une grande frustration face à ces obstacles juridiques. (Anh ấy cảm thấy rất bực bội trước những trở ngại pháp lý này.)
Từ đồng nghĩa
- Invalidant(e): Làm mất hiệu lực.
- Anéantissant(e): Làm tiêu tan, hủy hoại.
- Dépossédant(e): Tước đoạt, tước quyền sở hữu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "frustratoire")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "frustratoire")
tính từ
- (luật học, pháp lý) nhằm tước đoạt