frutescent
/fru:'tesnt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có dạng cây bụi: Mô tả đặc điểm của một loài thực vật có hình thái giống như một cây bụi, tức là thân gỗ nhỏ, phân cành nhiều từ gốc và thường không có thân chính rõ ràng, cao lớn như cây thân gỗ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The garden features several frutescent plants that provide year-round structure. (Khu vườn có một số cây thuộc dạng cây bụi tạo nên cấu trúc quanh năm.)
- Botanists classify the species as frutescent due to its low, branching growth habit. (Các nhà thực vật học phân loại loài này là có dạng cây bụi do thói quen sinh trưởng thấp và phân nhánh của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ chuyên ngành: Trong văn bản thực vật học hoặc sinh thái học, "frutescent" thường được dùng để mô tả chính xác hình thái sinh trưởng của thực vật, phân biệt với các dạng khác như thân thảo (herbaceous) hoặc thân gỗ lớn (arboreal).
- The frutescent vegetation is dominant in this coastal scrubland. (Thảm thực vật dạng bụi chiếm ưu thế ở vùng đất cây bụi ven biển này.)
Biến thể và từ gần giống
- Fruticose (adj): Dạng từ chuyên môn khác cũng có nghĩa là có dạng cây bụi hoặc bụi cây, thường dùng để mô tả địa y (lichens) có hình dạng giống cây bụi nhỏ.
- Shrubby (adj): (Từ thông dụng hơn) Có tính chất của bụi cây, nhiều bụi rậm.
Từ đồng nghĩa
- Shrub-like: Giống cây bụi.
- Bushy: Rậm rạp, nhiều bụi.
Từ trái nghĩa
- Arborescent: Có dạng cây thân gỗ cao.
- Herbaceous: Thuộc loại thân thảo.
tính từ
- (thực vật học) (thuộc) loại cây bụi