frutex

/'fru:teks/
Học thuật
Thân thiện
frutex

A gardener trims a frutex in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây bụi: Một loại cây thân gỗ lâu năm, thường nhiều thân hoặc cành mọc từ gốc, kích thước nhỏ hơn cây thân gỗ lớn (cây đại mộc). Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong thực vật học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The garden was planted with various frutices. (Khu vườn được trồng với nhiều loại cây bụi khác nhau.)
    • Botanists classify this plant as a frutex. (Các nhà thực vật học phân loại cây này một loại cây bụi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dạng số nhiều "frutices": Đây dạng số nhiều theo tiếng Latin của "frutex", thường được sử dụng trong các văn bản khoa học chính thức.
    • The study focused on the ecological role of several frutices. (Nghiên cứu tập trung vào vai trò sinh thái của một số cây bụi.)
Biến thể từ gần giống
  • Shrub: Từ thông dụng hơn, đồng nghĩa với "frutex", chỉ cây bụi.
  • Bush: Từ thông dụng, thường chỉ bụi cây nói chung hoặc một cụm cây bụi rậm rạp.
Từ đồng nghĩa
  • Shrub: cây bụi.
  • Bush: bụi cây.
Lưu ý
  • "Frutex" một thuật ngữ chuyên môn (thực vật học) nguồn gốc từ tiếng Latin. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, từ "shrub" hoặc "bush" được sử dụng phổ biến hơn.
frutex

A gardener trims a frutex in the park.

danh từ, số nhiều frutices
  1. (thực vật học) cây bụi