fruticulose

Học thuật
Thân thiện
fruticulose

A fruticulose plant grows low and bushy in the rocky garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về cây bụi, dạng cây bụi: Mô tả đặc điểm của một loài thực vật hình dạng, cấu trúc hoặc đặc tính giống như một cây bụi (một loại cây thân gỗ nhỏ, phân nhánh nhiều từ gốc thường thấp).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The plant has a fruticulose growth habit, forming dense low mounds. (Cây này thói quen sinh trưởng dạng bụi, tạo thành những cụm thấp dày đặc.)
    • Botanists classified the species as fruticulose due to its woody, branching stems close to the ground. (Các nhà thực vật học phân loại loài này dạng cây bụi do thân gỗ, phân nhánh nhiều sát mặt đất của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản khoa học (thực vật học): Từ này chủ yếu được sử dụng trong các mô tả thực vật học chuyên môn để phân biệt hình thái tăng trưởng ( dụ: với cây thân thảo hoặc cây gỗ lớn).
    • The fruticulose lichens covered the rocky surface. (Các địa y dạng bụi phủ kín bề mặt đá.)
Biến thể từ gần giống
  • Fruticose (adj): (trong thực vật học, đặc biệt về địa y) dạng bụi, phân nhánh giống cây bụi. Đây một thuật ngữ chuyên ngành rất gần nghĩa.
  • Shrubby (adj): tính chất cây bụi. Đây từ thông dụng hơn với nghĩa tương tự.
  • Frutex (n): (từ Latin, ít dùng) Cây bụi.
Từ đồng nghĩa
  • Shrubby: dạng cây bụi.
  • Bushy: rậm rạp, xum xuê như bụi cây.
Lưu ý
  • "Fruticulose" một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, đặc biệt thực vật học. hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
fruticulose

A fruticulose plant grows low and bushy in the rocky garden.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới hoặc giống như cây bụi, dạng cây bụi

Từ đồng nghĩa