fruticose
/'fru:tikous/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thực vật học) Có dạng bụi, dạng cây bụi: Dùng để mô tả một số loài địa y (lichen) hoặc thực vật có thân mọc thành bụi, phân nhánh nhiều và có hình dáng giống một cây bụi nhỏ.
- (Khoáng vật học) Hình cây bụi: Dùng để mô tả cấu trúc của một số khoáng vật hoặc vật chất kết tinh có hình dáng phân nhánh giống cây bụi hoặc cành cây.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The fruticose lichen grew abundantly on the old tree bark. (Loại địa y dạng bụi mọc um tùm trên vỏ cây già.)
- Under the microscope, the mineral exhibited a beautiful fruticose structure. (Dưới kính hiển vi, khoáng vật thể hiện một cấu trúc hình cây bụi tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fruticose growth form": Dạng sinh trưởng dạng bụi. Thuật ngữ chuyên ngành trong sinh học và thực vật học để phân loại hình thái.
- Biologists classify lichens into three main types: crustose, foliose, and fruticose. (Các nhà sinh vật học phân loại địa y thành ba dạng chính: dạng vảy, dạng lá và dạng bụi.)
Biến thể và từ gần giống
- Frutex (danh từ, Latin): Cây bụi. Đây là từ gốc Latin liên quan.
- Fruticous (tính từ): Một biến thể cũ, ít phổ biến hơn, cùng nghĩa với "fruticose".
Từ đồng nghĩa
- Shrubby: Có tính chất cây bụi.
- Arborescent: Có dạng cây, dạng thân gỗ nhỏ (thường chỉ kích thước hoặc hình dáng, không hoàn toàn giống nghĩa chuyên môn của "fruticose").
Lưu ý
- "Fruticose" là một từ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học về thực vật học, địa y học và khoáng vật học. Nó hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
tính từ
- (thực vật học) có nhiều cây bụi
- (khoáng chất) hình cây bụi