frying-pan
/'fraiiɳpæn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chảo rán: Một loại chảo nông, thường có tay cầm dài, được sử dụng để rán, chiên hoặc áp chảo thức ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She heated some oil in the frying-pan. (Cô ấy làm nóng một ít dầu trong chảo rán.)
- This recipe requires a large frying-pan. (Công thức này yêu cầu một cái chảo rán lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "out of the frying-pan into the fire": Thoát khỏi cảnh khó khăn này lại rơi vào cảnh khó khăn khác còn tệ hơn; tránh vỏ dưa gặp vỏ dừa.
- By quitting his stressful job without another lined up, he jumped out of the frying-pan into the fire. (Bằng việc bỏ công việc căng thẳng mà không có việc khác chờ sẵn, anh ta đã tránh vỏ dưa gặp vỏ dừa.)
Biến thể và từ gần giống
- Frypan (n): Cách viết khác của "frying-pan", cùng nghĩa.
- Skillet (n): Chảo rán (từ đồng nghĩa, thường dùng ở Mỹ).
- Pan (n): Chảo (từ chung, có thể chỉ nhiều loại chảo khác nhau).
Từ đồng nghĩa
- Skillet: Chảo rán.
- Griddle: Vỉ nướng, chảo phẳng (thường để nướng bánh).
Thành ngữ liên quan
- "out of the frying-pan into the fire": Như đã giải thích ở mục trên, là thành ngữ chính liên quan đến từ này.
danh từ
- cái chảo, chảo rán
Idioms
- out of the frying-pan into the fire(xem) fire