frénateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Sinh vật học, Sinh lý học) Hãm, ức chế: Mô tả một cơ quan, chất, hoặc quá trình có tác dụng làm chậm lại, kiềm chế, hoặc ngăn cản một hoạt động sinh lý nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les nerfs frénateurs du coeur. (Các dây thần kinh hãm tim.)
- L'action frénatrice de cette hormone. (Tác động ức chế của hormone này.)
- Un mécanisme frénateur dans la digestion. (Một cơ chế hãm trong quá trình tiêu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành khoa học, đặc biệt là sinh lý học và y học, để mô tả các yếu tố điều hòa ngược hoặc ức chế.
- Có thể dùng để mô tả tác dụng của một số loại thuốc hoặc chất dẫn truyền thần kinh.
Biến thể và từ gần giống
- Fréner (động từ): Hãm lại, kiềm chế.
- Fréner ses impulsions. (Kiềm chế những bốc đồng của mình.)
- Frein (danh từ): Cái phanh, vật hãm.
- Le frein à main. (Phanh tay.)
- Inhibiteur (tính từ/danh từ): Ức chế, chất ức chế. (Từ đồng nghĩa chuyên môn gần nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Inhibiteur: Ức chế.
- Ralentisseur: Làm chậm.
- Modérateur: Điều tiết, làm giảm bớt.
Lưu ý
- 'Frénateur' là một thuật ngữ chuyên ngành, rất hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. Trong đời sống thường nhật, người ta thường dùng các từ như frein (danh từ) hoặc ralentir (động từ) hơn.
- Từ này không có thành ngữ hoặc cụm động từ (phrasal verbs) đi kèm trong tiếng Pháp do tính chất chuyên môn cao của nó.
tính từ
- (sinh vật học; sinh lý học) hãm
- Nerfs frénateurs du coeurdây thần kinh hãm tim