frondeur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Người hay công kích, người hay chỉ trích: Một người có thói quen hay chỉ trích, phản đối, đặc biệt là đối với chính quyền hoặc các ý kiến thịnh hành.
- (Sử học) Người tham gia đảng Phơ-rông-đơ: Thành viên của một phong trào nổi loạn chống lại chính quyền trung ương ở Pháp vào giữa thế kỷ 17.
- (Sử học) Lính dùng túi văng đá: Từ nguyên gốc chỉ những người lính sử dụng vũ khí là một chiếc ná (fronde) để bắn đá.
Tính từ:
- Hay công kích, hay chống đối: Có tính cách hoặc thái độ thích phản đối, chỉ trích.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- C'est un frondeur invétéré au sein du parti. (Anh ta là một kẻ hay công kích không thể chữa được trong đảng.)
- Les frondeurs du XVIIe siècle se sont opposés à l'autorité royale. (Những người thuộc đảng Phơ-rông-đơ ở thế kỷ 17 đã chống lại quyền lực của nhà vua.)
Tính từ:
- Il a un esprit frondeur. (Anh ấy có một tinh thần hay chống đối.)
- Un journaliste frondeur. (Một nhà báo hay công kích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"L'âme frondeuse": Tinh thần nổi loạn, tinh thần chống đối.
- Elle a l'âme frondeuse de sa grand-mère. (Cô ấy có tinh thần nổi loạn của bà mình.)
Être d'humeur frondeuse: Có tâm trạng muốn chống đối.
- Aujourd'hui, il est d'humeur frondeuse et contredit tout le monde. (Hôm nay, anh ta có tâm trạng muốn chống đối và cãi lại tất cả mọi người.)
Biến thể và từ gần giống
Fronde (n.f): (Sử học) Cuộc nổi loạn Phơ-rông-đơ; (nghĩa rộng) sự nổi loạn, sự chống đối.
- La Fronde a marqué l'histoire de France. (Cuộc nổi loạn Phơ-rông-đơ đã đánh dấu lịch sử nước Pháp.)
Frondeusement (adv): Một cách hay chống đối.
- Il a répondu frondeusement. (Anh ta đã trả lời một cách hay chống đối.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (người hay công kích): Contestataire (người phản kháng), Révolté (người nổi loạn), Critique (người chỉ trích).
- Tính từ (hay chống đối): Réfractaire (cứng đầu, chống đối), Rebelle (nổi loạn), Insoumis (không phục tùng).
Các cụm từ liên quan
Esprit de fronde: Tinh thần chống đối, tinh thần nổi loạn.
- L'esprit de fronde des étudiants. (Tinh thần chống đối của sinh viên.)
Une attitude frondeuse: Một thái độ hay chống đối.
- Il adopte une attitude frondeuse en réunion. (Anh ta có một thái độ hay chống đối trong cuộc họp.)
danh từ giống đực
- người hay công kích
- (sử học) lính dùng túi văng đá
- (sử học) người tham gia đảng Phơ-rông-đơ (Pháp, giữa thế kỷ 17)
tính từ
- hay công kích, hay chống đối