frénétique

Học thuật
Thân thiện
frénétique

La danseuse exécute une danse frénétique sur la scène.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Cuồng nhiệt, hết sức mãnh liệt: Diễn tả một trạng thái hoặc hành động được thực hiện với cường độ rất cao, thiếu kiểm soát, đầy say mê hoặc lo lắng.
    • (Y học, từ ) Hoảng loạn: Trong ngữ cảnh y học cổ, dùng để mô tả trạng thái rối loạn tinh thần, hoảng sợ.
  2. Danh từ:

    • (Y học, từ ) Kẻ hoảng loạn: Chỉ người đang trong trạng thái hoảng loạn, mất trí.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La foule a applaudi de manière frénétique. (Đám đông vỗ tay một cách cuồng nhiệt.)
    • Il menait une vie frénétique, toujours pressé. (Anh ấy sống một cuộc sống hối hả, luôn luôn vội vã.)
    • Une recherche frénétique du bonheur. (Một cuộc tìm kiếm hạnh phúc hết sức mãnh liệt.)
  • Danh từ (cổ):

    • Les anciens traités de médecine parlaient des frénétiques. (Các chuyên luận y học cổ nói về những kẻ hoảng loạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Activité frénétique": Hoạt động cuồng nhiệt, hối hả.

    • Les derniers préparatifs de la fête se faisaient dans une activité frénétique. (Những chuẩn bị cuối cùng cho bữa tiệc diễn ra trong một hoạt động hối hả.)
  • "Rythme frénétique": Nhịp độ điên cuồng, rất nhanh.

    • La ville vit à un rythme frénétique. (Thành phố sống với một nhịp độ điên cuồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Frénétiquement (phó từ): Một cách cuồng nhiệt, điên cuồng.

    • Ils travaillaient frénétiquement pour terminer à temps. (Họ làm việc một cách điên cuồng để kịp hoàn thành.)
  • Frénésie (danh từ giống cái): Sự cuồng nhiệt, cơn cuồng loạn.

    • Dans un accès de frénésie, il a tout cassé. (Trong một cơn cuồng loạn, anh ta đã đập vỡ mọi thứ.)
Từ đồng nghĩa
  • Délirant: Mê sảng, cuồng loạn.
  • Effréné: Không kiềm chế được, bừa bãi.
  • Hystérique: Cuồng loạn, kích động (theo nghĩa thông tục).
  • Déchaîné: Bùng lên dữ dội, cuồng nộ.
Từ trái nghĩa
  • Calme: Bình tĩnh.
  • Paisible: Thanh bình, yên tĩnh.
  • Mesuré: chừng mực, điều độ.
  • Serein: Thanh thản, yên ả.
Thành ngữ liên quan
  • "Être pris d'une frénésie de...": Bị cuốn vào cơn cuồng nhiệt của việc gì đó.
    • Il était pris d'une frénésie d'achats. (Anh ta bị cuốn vào cơn cuồng nhiệt mua sắm.)
frénétique

La danseuse exécute une danse frénétique sur la scène.

tính từ
  1. cuồng nhiệt, hết sức mãnh liệt
    • Danse frénétique
      điệu cuồng nhiệt
  2. (y học, từ ; nghĩa ) hoảng loạn
danh từ
  1. (y học, từ ; nghĩa ) kẻ hoảng loạn

Từ chứa "frénétique"