fréquentation

Học thuật
Thân thiện
fréquentation

La fréquentation de la bibliothèque a augmenté ce mois-ci.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự năng lui tới, sự thường xuyên đến thăm: Chỉ hành động đến một địa điểm nào đó một cách thường xuyên.
    • Sự giao du, sự kết giao: Chỉ việc thường xuyên tiếp xúc, đi lại với một người hoặc một nhóm người.
    • Số lượng người lui tới: Chỉ số lượng người đến thăm một địa điểm trong một khoảng thời gian nhất định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La fréquentation des bibliothèques a augmenté. (Số người lui tới các thư viện đã tăng lên.)
    • Il faut éviter la mauvaise fréquentation. (Phải tránh giao du với bạn xấu.)
    • La fréquentation de ce musée est très élevée en été. (Lượng khách thăm quan bảo tàng này rất cao vào mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fréquentation scolaire": tỷ lệ đi học chuyên cần, sự có mặt tại trường học.

    • La fréquentation scolaire est obligatoire. (Việc đi học đầy đủbắt buộc.)
  • "Fréquentation assidue": sự lui tới chăm chỉ, đều đặn.

    • Sa fréquentation assidue de la salle de sport a porté ses fruits. (Việc anh ấy đến phòng tập một cách đều đặn đã mang lại kết quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Fréquentable (adj): có thể lui tới được, đáng giao du.

    • C'est un endroit fréquentable. (Đómột nơi đáng để lui tới.)
  • Fréquenter (v): lui tới, giao du với.

    • Il fréquente ce café depuis des années. (Anh ấy đã lui tới quán phê này nhiều năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Affluence: sự đông đảo, số lượng lớn người tụ tập (thường dùng cho địa điểm).
  • Familiarité: sự thân thiết, sự thân quen (trong giao tiếp).
Các cụm từ liên quan
  • Avoir de la fréquentation: nhiều người lui tới.

    • Le nouveau restaurant a beaucoup de fréquentation. (Nhà hàng mới rất đông khách.)
  • Être en fréquentation avec quelqu'un: đang giao du, tiếp xúc với ai.

    • Il est en fréquentation avec des artistes. (Anh ta đang giao du với các nghệ sĩ.)
Thành ngữ liên quan
  • Mauvaise fréquentation: bạn bè xấu, sự giao du với kẻ xấu.
    • Ses parents craignent la mauvaise fréquentation. (Bố mẹ cậu ấy lo sợ việc cậu giao du với bạn xấu.)
fréquentation

La fréquentation de la bibliothèque a augmenté ce mois-ci.

danh từ giống cái
  1. sự năng lui tới
    • La fréquentation des théâtres
      sự năng lui tới rạp hát, sự hay đi xem hát
  2. sự giao du
    • Mauvaise fréquentation
      sự giao du với kẻ xấu
  3. (từ ; nghĩa ) sự dùng thường xuyên; sự thực hiện thường xuyên, sự năng (làm việc gì)
    • Fréquentation des sacrements
      (tôn giáo) sự năng đi lễ