fréquentation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự năng lui tới, sự thường xuyên đến thăm: Chỉ hành động đến một địa điểm nào đó một cách thường xuyên.
- Sự giao du, sự kết giao: Chỉ việc thường xuyên tiếp xúc, đi lại với một người hoặc một nhóm người.
- Số lượng người lui tới: Chỉ số lượng người đến thăm một địa điểm trong một khoảng thời gian nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La fréquentation des bibliothèques a augmenté. (Số người lui tới các thư viện đã tăng lên.)
- Il faut éviter la mauvaise fréquentation. (Phải tránh giao du với bạn xấu.)
- La fréquentation de ce musée est très élevée en été. (Lượng khách thăm quan bảo tàng này rất cao vào mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fréquentation scolaire": tỷ lệ đi học chuyên cần, sự có mặt tại trường học.
- La fréquentation scolaire est obligatoire. (Việc đi học đầy đủ là bắt buộc.)
"Fréquentation assidue": sự lui tới chăm chỉ, đều đặn.
- Sa fréquentation assidue de la salle de sport a porté ses fruits. (Việc anh ấy đến phòng tập một cách đều đặn đã mang lại kết quả.)
Biến thể và từ gần giống
Fréquentable (adj): có thể lui tới được, đáng giao du.
- C'est un endroit fréquentable. (Đó là một nơi đáng để lui tới.)
Fréquenter (v): lui tới, giao du với.
- Il fréquente ce café depuis des années. (Anh ấy đã lui tới quán cà phê này nhiều năm.)
Từ đồng nghĩa
- Affluence: sự đông đảo, số lượng lớn người tụ tập (thường dùng cho địa điểm).
- Familiarité: sự thân thiết, sự thân quen (trong giao tiếp).
Các cụm từ liên quan
Avoir de la fréquentation: có nhiều người lui tới.
- Le nouveau restaurant a beaucoup de fréquentation. (Nhà hàng mới có rất đông khách.)
Être en fréquentation avec quelqu'un: đang giao du, tiếp xúc với ai.
- Il est en fréquentation avec des artistes. (Anh ta đang giao du với các nghệ sĩ.)
Thành ngữ liên quan
- Mauvaise fréquentation: bạn bè xấu, sự giao du với kẻ xấu.
- Ses parents craignent la mauvaise fréquentation. (Bố mẹ cậu ấy lo sợ việc cậu giao du với bạn xấu.)
danh từ giống cái
- sự năng lui tới
- La fréquentation des théâtressự năng lui tới rạp hát, sự hay đi xem hát
- sự giao du
- Mauvaise fréquentationsự giao du với kẻ xấu
- (từ cũ; nghĩa cũ) sự dùng thường xuyên; sự thực hiện thường xuyên, sự năng (làm việc gì)
- Fréquentation des sacrements(tôn giáo) sự năng đi lễ