frétillant

Học thuật
Thân thiện
frétillant

Le poisson frétillant nage rapidement dans l'aquarium.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Quẫy, vẫy, ngoe nguẩy: Dùng để mô tả chuyển động nhanh, nhỏ, liên tục đầy sức sống, thườngcủa đuôi hoặc toàn thân một con vật.
    • Năng động, hoạt bát, sôi nổi: (Dùng cho người, thường với sắc thái hài hước hoặc trìu mến) Mô tả một người, đặc biệtngười lớn tuổi, tính cách hoặc cử chỉ nhanh nhẹn, tràn đầy năng lượng một cách đáng ngạc nhiên.
Ví dụ sử dụng
  • (Chú chó con cái đuôi ngo ngoe vui sướng.)
  • (Người ta thấy những con đang quẫy trong làn nước trong veo.)
  • ( đã cao tuổi, ông ấy vẫnmột người đàn ông năng động đầy ý tưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être tout frétillant": Rất hào hứng, nôn nao, không thể ngồi yên ( mong đợi hoặc vui sướng).
    • Les enfants étaient tout frétillants à la veille de Noël. (Bọn trẻ náo nức/háo hức vào đêm trước Giáng Sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Frétillement (danh từ): Sự quẫy, sự ngoe nguẩy, sự rung động nhẹ liên tục.
    • Le frétillement de la queue du chien. (Cái sự ngoe nguẩy của đuôi con chó.)
  • Frétiller (động từ): Quẫy, ngoe nguẩy, rung động nhẹ liên tục.
    • La truite frétille au bout de la ligne. (Con hồi đang quẫyđầu dây câu.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour "quẫy": (cựa quậy), (ngọ nguậy), (ngọ nguậy, lúc nhúc).
  • Pour "năng động": (nhanh nhẹn, linh hoạt), (năng động), (sôi nổi, lấp lánh - thường chỉ tính cách).
Thành ngữ liên quan
  • "Avoir la langue bien frétillante": (Thành ngữ, ít dùng) Nói nhiều, nói nhanh liên tục.
    • L'avocat avait la langue bien frétillante pendant le procès. (Vị luật sư nói như sấm trong phiên tòa.)
frétillant

Le poisson frétillant nage rapidement dans l'aquarium.

tính từ
  1. quẫy
    • Poissons frétillants
      quẫy
  2. năng động
    • Un vieux frétillant
      cụ già năng động