frétillement

Học thuật
Thân thiện
frétillement

Un petit poisson rouge montre un frétillement de sa queue dans l'aquarium.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự quẫy, sự ve vẩy: Chỉ hành động cử động nhanh, nhỏ liên tục, thường của một phần cơ thể như đuôi , ngón tay, hoặc một vật mảnh, dài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • On observait le frétillement de la queue du chien. (Chúng tôi quan sát sự ve vẩy cái đuôi của con chó.)
    • Le frétillement des doigts du musicien sur les cordes était impressionnant. (Sự lướt nhanh của các ngón tay người nhạc công trên dây đàn thật ấn tượng.)
    • Le frétillement des petites branches dans le vent. (Sự rung động của những cành cây nhỏ trong gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un frétillement d'impatience": Một sự cựa quậy, rung động thể hiện sự thiếu kiên nhẫn.

    • On pouvait percevoir un frétillement d'impatience dans l'assistance. (Có thể cảm nhận được một sự nôn nóng, cựa quậy trong cử tọa.)
  • "Le frétillement de la vie": (Nghĩa ẩn dụ) Sự rung động, dấu hiệu của sự sống hoặc hoạt động.

    • Le frétillement de la vie dans les ruelles de la vieille ville. (Sự nhộn nhịp của cuộc sống trong các con hẻm của khu phố cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Frétiller (động từ): quẫy, ve vẩy, rung động nhẹ liên tục.

    • Les poissons frétillent dans l'eau. (Những con quẫy trong nước.)
  • Frétillant, frétillante (tính từ): sự quẫy, ve vẩy; sống động.

    • Une queue frétillante. (Một cái đuôi ve vẩy.)
Từ đồng nghĩa
  • Agitation: sự lay động, rung động.
  • Tremblement: sự run, rung.
  • Gigotement: (thông tục) sự cựa quậy, đạp chân tay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "frétillement".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "frétillement".)

frétillement

Un petit poisson rouge montre un frétillement de sa queue dans l'aquarium.

danh từ giống đực
  1. sự quẫy, sự ve vẩy

Từ gần giống