fertilement

Học thuật
Thân thiện
fertilement

La terre est fertilement cultivée pour produire de riches récoltes.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách màu mỡ, một cách phì nhiêu: Diễn tả cách thức một điều đó phát triển dồi dào, sinh sôi nảy nở.
    • Một cách phong phú: Diễn tả cách thức một điều đó được sản sinh ra nhiều, đa dạng, dồi dào (thường dùng cho ý tưởng, sáng tạo).
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Cette terre produit fertilement. (Mảnh đất này sản xuất một cách màu mỡ.)
    • L'esprit de l'artiste travaille fertilement. (Tư duy của người nghệ sĩ làm việc một cách phong phú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fertilement imaginé": được tưởng tượng một cách phong phú.

    • Un univers fertilement imaginé. (Một vũ trụ được tưởng tượng một cách phong phú.)
  • "s'exprimer fertilement": diễn đạt một cách dồi dào, phong phú.

    • Le poète s'exprime fertilement sur la nature. (Nhà thơ diễn đạt về thiên nhiên một cách dồi dào.)
Biến thể từ gần giống
  • Fertile (adj): màu mỡ, phì nhiêu; phong phú (về trí tưởng tượng, ý tưởng).

    • Une terre fertile. (Một vùng đất màu mỡ.)
    • Un esprit fertile. (Một trí óc phong phú.)
  • Fertilité (n): sự màu mỡ, độ phì nhiêu; sự phong phú.

    • La fertilité du sol. (Độ phì nhiêu của đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Abondamment: một cách dồi dào, phong phú.
  • Productivement: một cách sinh lợi, một cách hiệu quả (nhấn mạnh kết quả).
Lưu ý sử dụng
  • Từ hiếm dùng: "Fertilement" là một phó từ ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng các cụm từ như "de manière fertile" (một cách màu mỡ) hoặc các từ đồng nghĩa khác thay thế.
  • Ngữ cảnh trang trọng: Từ này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, văn chương hoặc phê bình.
fertilement

La terre est fertilement cultivée pour produire de riches récoltes.

phó từ (từ hiếm, nghĩa ít dùng)
  1. màu mỡ, phì nhiêu
  2. phong phú

Từ gần giống