fuchsine

/'fu:ksin/
Học thuật
Thân thiện
fuchsine

A scientist adds a drop of fuchsine to a clear liquid in a test tube.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Fucsin: Một loại thuốc nhuộm tổng hợp màu đỏ tươi hoặc tím đỏ, thuộc nhóm thuốc nhuộm triphenylmethane, được sử dụng trong nhuộm màu như một chất chỉ thị trong sinh học, hóa học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The biologist used fuchsine to stain the tissue sample for better visibility under the microscope. (Nhà sinh vật học đã sử dụng fucsin để nhuộm mẫu để quan sát hơn dưới kính hiển vi.)
    • Fuchsine is known for its vibrant red color in textile dyeing. (Fucsin được biết đến với màu đỏ rực rỡ trong nhuộm vải dệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong vi sinh vật học: "fuchsine" thường được dùng trong các phương pháp nhuộm, như phương pháp nhuộm Ziehl–Neelsen để phát hiện vi khuẩn kháng cồn kháng acid.
    • Acid-fast bacteria retain the red color of fuchsine even after washing with acid-alcohol. (Vi khuẩn kháng cồn kháng acid giữ được màu đỏ của fucsin ngay cả sau khi rửa bằng cồn acid.)
Biến thể từ gần giống
  • Basic fuchsine: Fucsin kiềm, một dạng cụ thể của thuốc nhuộm này.
  • Acid fuchsine: Fucsin acid, một dạng khác được sử dụng trong các kỹ thuật nhuộm đặc biệt.
Từ đồng nghĩa
  • Magenta: Magenta (tên gọi thương mại phổ biến khác cho loại thuốc nhuộm này).
  • Rosaniline hydrochloride: Hydrochloride rosanilin (một tên hóa học chính xác hơn).
fuchsine

A scientist adds a drop of fuchsine to a clear liquid in a test tube.

danh từ
  1. (hoá học) Fucsin