fuehrer
/'fjuərə/ Cách viết khác : (FẢhrer) /'fjuərə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lãnh tụ, người lãnh đạo tối cao: Từ tiếng Đức, nguyên nghĩa là "người lãnh đạo" hoặc "người dẫn đường". Từ này được sử dụng phổ biến nhất để chỉ Adolf Hitler, người tự xưng và được Đảng Quốc xã gọi là "Führer" (lãnh tụ) của nước Đức.
- Danh hiệu độc tài: Trong bối cảnh lịch sử thế kỷ 20, "Führer" trở thành một danh hiệu gắn liền với quyền lực tuyệt đối và chế độ độc tài phát xít.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The title "Führer" was adopted by Adolf Hitler in 1934. (Danh hiệu "Führer" đã được Adolf Hitler sử dụng vào năm 1934.)
- Historical documents often refer to him simply as "the Führer". (Các tài liệu lịch sử thường chỉ gọi ông ta đơn giản là "Führer".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Führerprinzip": Nguyên tắc lãnh đạo, một học thuyết chính trị của Đức Quốc xã cho rằng quyền lực phải tập trung tuyệt đối vào một lãnh tụ tối cao.
- The Nazi state was built upon the "Führerprinzip". (Nhà nước Phát xít được xây dựng dựa trên "nguyên tắc lãnh tụ".)
Biến thể và từ gần giống
- Führer (n): Cách viết gốc tiếng Đức với chữ "ü".
- Leader (n): Người lãnh đạo (từ tiếng Anh tương đương về nghĩa gốc, nhưng không mang sắc thái lịch sử nặng nề như "Führer").
Lưu ý về sử dụng
- Từ "Führer" (hay "Fuehrer") chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, lịch sử để nói về Đức Quốc xã và Adolf Hitler. Do những liên tưởng lịch sử tiêu cực mạnh mẽ, từ này hiếm khi được dùng trong ngữ cảnh thông thường để chỉ "người lãnh đạo".
danh từ
- (Đức) lãnh tụ Fuarơ